---
word: aficionado
meaningVi: 'người hâm mộ và sành sỏi, tín đồ'
pos:
  - noun
level: c2
ipaUk: əˌfɪsjəˈnɑːdəʊ
ipaUs: əˌfɪʃəˈnɑːdoʊ
definitionEn: A person who is very enthusiastic about and knowledgeable in a subject.
examples:
  - en: He's a wine aficionado who can name any vintage.
    vi: 'Anh ấy là dân sành rượu, nếm là biết năm sản xuất.'
  - en: The festival draws jazz aficionados from around the world.
    vi: Lễ hội thu hút những người mê nhạc jazz khắp thế giới.
  - en: She's a longtime aficionado of classic films.
    vi: Cô ấy là tín đồ lâu năm của phim kinh điển.
synonyms:
  - enthusiast
  - devotee
  - buff
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**aficionado** /əˌfɪsjəˈnɑːdəʊ/ (danh từ) — **người hâm mộ và sành sỏi, tín đồ**.

> A person who is very enthusiastic about and knowledgeable in a subject.

## Mẹo dùng

Gốc tiếng Tây Ban Nha; mạnh hơn 'fan' — vừa mê vừa am hiểu sâu.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He's a wine aficionado who can name any vintage. | Anh ấy là dân sành rượu, nếm là biết năm sản xuất. |
| The festival draws jazz aficionados from around the world. | Lễ hội thu hút những người mê nhạc jazz khắp thế giới. |
| She's a longtime aficionado of classic films. | Cô ấy là tín đồ lâu năm của phim kinh điển. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** enthusiast, devotee, buff

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
