{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"afield","word":"afield","url":"https://eword.vn/tu-dien/afield","html":"https://eword.vn/tu-dien/afield","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/afield.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/afield.json","meaningVi":"ở xa, ở ngoài (thường dùng trong các cụm từ chỉ việc đi xa hoặc tìm kiếm ở những nơi khác)","definitionEn":"at or to a distance, especially a long distance away.","pos":["adverb"],"level":"c2","ipaUk":"/əˈfiːld/","ipaUs":"/əˈfiːld/","examples":[{"en":"We had to look further afield to find a suitable candidate for the job.","vi":"Chúng tôi đã phải tìm kiếm ở những nơi xa hơn để tìm được ứng viên phù hợp cho công việc."},{"en":"Many of the tourists had traveled from far afield to see the festival.","vi":"Nhiều du khách đã lặn lội từ những vùng đất xa xôi đến để xem lễ hội."},{"en":"He decided to seek his fortune further afield in a different country.","vi":"Anh ấy quyết định tìm kiếm vận may của mình ở một nơi xa hơn tại một quốc gia khác."}],"collocations":["far afield","further afield","seek further afield","travel far afield","look further afield"],"idioms":[],"synonyms":["away","abroad","distant","far off"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-12","bodyMarkdown":"## Cách dùng\n'Afield' là một trạng từ văn chương, thường được dùng trong các cụm từ cố định như 'far afield' (rất xa) hoặc 'further afield' (xa hơn nữa). Nó không dùng để chỉ vị trí vật lý cụ thể như 'ở ngoài đồng' trong tiếng Anh hiện đại mà mang nghĩa trừu tượng về khoảng cách địa lý.\n\n## Phân biệt\n- **Afield**: Thường dùng với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc tìm kiếm (travel, search, look).\n- **Field**: Danh từ chỉ cánh đồng, sân chơi hoặc lĩnh vực chuyên môn.\n\n## FAQ\n- **Có thể dùng 'afield' đứng một mình không?** Rất hiếm. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'far', 'further' hoặc 'widely'.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/afield","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}