Nghĩa chính
afore — ở phía trước.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈfɔː/
English: Before.
Từ loại
- adverb
- preposition
- conjunction
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Afore nghĩa là ở phía trước
UK əˈfɔː · US əˈfɔː
afore — ở phía trước.
English: Before.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.