Nghĩa chính
afresh — lại lần nữa.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ʌˈfɹɛʃ/
English: Anew; again; once more
Từ loại
- adverb
Liên quan
Đồng nghĩa: newly
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Afresh nghĩa là lại lần nữa
UK ʌˈfɹɛʃ · US ʌˈfɹɛʃ
afresh — lại lần nữa.
English: Anew; again; once more
Đồng nghĩa: newly
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.