{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"age","word":"age","url":"https://eword.vn/tu-dien/age","html":"https://eword.vn/tu-dien/age","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/age.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/age.json","meaningVi":"tuổi; thời gian từ lúc sinh ra đến hiện tại hoặc một thời kỳ trong cuộc đời","definitionEn":"the number of years that a person has lived or a thing has existed; a particular period of time in history or in someone's life","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/eɪdʒ/","ipaUs":"/eɪdʒ/","examples":[{"en":"She is 25 years old; what is your age?","vi":"Cô ấy 25 tuổi; bạn bao nhiêu tuổi?"},{"en":"He started working at the age of 18.","vi":"Anh ấy bắt đầu làm việc lúc 18 tuổi."},{"en":"The building has aged beautifully over the centuries.","vi":"Toà nhà đã trở nên đẹp hơn theo thời gian qua nhiều thế kỷ."},{"en":"We live in the digital age.","vi":"Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số."}],"collocations":["reach the age of","at the age of","come of age","advanced age","golden age","the right age","age group","age limit","age verification"],"idioms":[{"phrase":"come of age","meaningVi":"trưởng thành; đạt độ tuổi trưởng thành về pháp luật","exampleEn":"She came of age last year and can now vote.","exampleVi":"Cô ấy đã thành niên năm ngoái và bây giờ có thể bầu cử."},{"phrase":"act your age","meaningVi":"hành động đúng với tuổi tác của mình; đừng cư xử như người trẻ","exampleEn":"Stop being silly and act your age!","exampleVi":"Ngừng ngu xuẩn và cư xử đúng với tuổi tác của bạn!"},{"phrase":"not your age","meaningVi":"không phù hợp với độ tuổi của ai","exampleEn":"That behavior is not your age.","exampleVi":"Hành động đó không phù hợp với tuổi tác của bạn."}],"synonyms":["years","maturity","era","period"],"antonyms":["youth","infancy"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Age** (danh từ): Số năm mà một người đã sống kể từ lúc sinh ra. Có thể dùng để chỉ bất kỳ giai đoạn nào trong cuộc sống hoặc một khoảng thời gian lịch sử.\n\n**Age** (động từ): Trở nên già hơn hoặc làm cho ai/cái gì trở nên cũ đi; quá trình lão hóa hoặc làm mất tươi trẻ.\n\n## Phân biệt các cách dùng\n\n| Loại | Ví dụ | Nghĩa |\n|------|-------|-------|\n| **Tuổi cụ thể** | *He is 30 years of age.* | Anh ấy 30 tuổi |\n| **Giai đoạn cuộc sống** | *In my teenage age, I liked sports.* | Trong giai đoạn tuổi vị thành niên, tôi thích thể thao |\n| **Thời kỳ lịch sử** | *The Middle Age lasted centuries.* | Thời Trung Cổ kéo dài nhiều thế kỷ |\n| **Động từ (lão hóa)** | *The wine ages in oak barrels.* | Rượu già đi trong thùng sồi |\n\n## Cách hỏi tuổi và trả lời\n\n- **Hỏi**: \"How old are you?\" / \"What is your age?\"\n- **Trả lời**: \"I'm 25 (years old).\" / \"I'm 25 years of age.\"\n\n**Lưu ý**: Ở Anh Anh, người ta thường nói \"years of age\" (chính thức), nhưng trong giao tiếp thường ngày \"years old\" phổ biến hơn.\n\n## Biểu thức thường gặp\n\n- **At the age of** (lúc ... tuổi): *He retired at the age of 60.*\n- **Come of age** (trưởng thành): *In most countries, people come of age at 18.*\n- **Age group** (nhóm tuổi): *This product is for the 5-10 age group.*\n- **Golden age** (thời kỳ huy hoàng): *That was the golden age of cinema.*\n\n## Mẹo nhớ\n\n🧠 **Age vs. Era**: \n- **Age** thường chỉ tuổi của con người hoặc một thời kỳ lịch sử (\"the Iron Age\").\n- **Era** chỉ một giai đoạn dài (\"the Victorian era\").\n\n## FAQ\n\n**Q: \"How old\" vs. \"What age\"—cái nào đúng?**\n\nA: Cả hai đều có thể dùng, nhưng \"How old are you?\" là phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại. \"What is your age?\" hơi chính thức hơn.\n\n**Q: Tại sao lại nói \"years old\" chứ không phải \"years of age\"?**\n\nA: Cả hai đều đúng, nhưng \"years old\" là cách nói tự nhiên hơn trong hội thoại hàng ngày. \"Years of age\" mang tính chính thức và ít gặp hơn.\n\n**Q: \"Age\" có thể dùng như động từ không?**\n\nA: Có. \"Age\" như động từ có nghĩa là \"trở nên già\" hoặc \"làm cho lão hóa\", ví dụ: *Red wine ages well* (rượu vang đỏ thích hợp để lão hóa).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/age","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}