{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"ageist","word":"ageist","url":"https://eword.vn/tu-dien/ageist","html":"https://eword.vn/tu-dien/ageist","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/ageist.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/ageist.json","meaningVi":"có phân biệt hoặc định kiến theo độ tuổi; người có định kiến/phân biệt đối xử dựa trên độ tuổi","definitionEn":"showing unfair treatment or prejudice based on someone's age; a person who discriminates against people because of their age","pos":["adjective","noun"],"level":"b2","ipaUk":"ˈeɪdʒɪst","ipaUs":"ˈeɪdʒɪst","examples":[{"en":"Some employers make ageist assumptions that younger workers are more tech-savvy.","vi":"Một số nhà tuyển dụng có định kiến rằng những công nhân trẻ tuổi am hiểu công nghệ hơn."},{"en":"It's ageist to force someone to retire just because they reach a certain age.","vi":"Bắt ai đó nghỉ hưu chỉ vì họ đạt đến một độ tuổi nhất định là một hình thức phân biệt tuổi."},{"en":"The advertisement was criticized for using ageist language that mocked older people.","vi":"Quảng cáo bị chỉ trích vì sử dụng ngôn từ có định kiến tuổi tác, chế nhạo người lớn tuổi."},{"en":"Don't be ageist—many senior citizens are more capable than you think.","vi":"Đừng có định kiến về tuổi tác—nhiều công dân cao tuổi có khả năng hơn bạn tưởng."}],"collocations":["ageist attitude","ageist remark","ageist stereotype","ageist discrimination","ageist hiring practice","ageist bias","ageist comment","ageist assumption","combat ageism","challenge ageist views"],"idioms":[{"phrase":"ageist joke","meaningVi":"trò đùa, nhận xét có định kiến về người già","exampleEn":"Making ageist jokes about your colleague's age is inappropriate and hurtful.","exampleVi":"Tạo trò đùa có định kiến tuổi tác về đồng nghiệp của bạn là không thích hợp và tổn thương."}],"synonyms":["discriminatory","prejudiced","biased"],"antonyms":["age-inclusive","age-friendly"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Ageist** (tính từ/danh từ) mô tả hành động, thái độ, hoặc cá nhân có **định kiến/phân biệt đối xử dựa trên độ tuổi**. Từ này gắn liền với khái niệm \"ageism\" (chủ nghĩa phân biệt tuổi tác).\n\n### Cách sử dụng\n\n**Làm tính từ:**\n- Để mô tả thái độ, hành động, hoặc ngôn từ phản ánh định kiến tuổi tác\n- *\"That ageist policy requires employees to retire at 65.\"* (Chính sách có phân biệt tuổi tác đó yêu cầu nhân viên nghỉ hưu ở tuổi 65)\n\n**Làm danh từ:**\n- Để chỉ một người có định kiến/phân biệt đối xử theo tuổi\n- *\"He's an ageist who believes older workers can't learn new skills.\"* (Anh ta là người có định kiến tuổi tác, tin rằng công nhân lớn tuổi không thể học kỹ năng mới)\n\n## Phân biệt các từ liên quan\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **ageist** | Có định kiến/phân biệt theo tuổi (tính từ/danh từ) | *Ageist assumptions in recruitment* |\n| **ageism** | Chủ nghĩa/hệ thống phân biệt tuổi tác (danh từ) | *Ageism is a form of discrimination* |\n| **age-friendly** | Thiết kế/chính sách thân thiện với mọi lứa tuổi | *Age-friendly workplaces hire across generations* |\n\n## Bối cảnh sử dụng\n\n**Ageism** là một vấn đề xã hội phổ biến:\n- **Ở nơi làm việc:** Phân biệt khi tuyển dụng, thăng chức, hoặc sa thải dựa trên tuổi\n- **Trong quảng cáo/truyền thông:** Chế nhạo hoặc lơ cơm người cao tuổi\n- **Trong y tế:** Giả định người già không muốn điều trị hoặc không thể tiếp nhận thông tin\n- **Trong xã hội:** Kỳ vọng tiêu cực về khả năng hoặc vai trò xã hội dựa trên tuổi\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Age** (tuổi tác) + **-ist** (người có định kiến) → **Ageist** = người/hành động có định kiến tuổi tác\n- Tương tự như: racist, sexist, classist (người có định kiến chủng tộc, giới tính, giai cấp)\n\n## FAQ\n\n**Q: Ageism chỉ ảnh hưởng đến người cao tuổi?**\nA: Không, ageism ảnh hưởng cả người trẻ (e.g., kỳ vọng chưa có kinh nghiệm) và người lớn tuổi (kỳ vọng không khả năng học hỏi).\n\n**Q: Ngoài \"ageist\", từ nào khác để chỉ phân biệt tuổi tác?**\nA: \"Age discrimination\" (phân biệt đối xử theo tuổi) là cách diễn đạt pháp lý phổ biến.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/ageist","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}