---
word: ageless
meaningVi: 'không bị ảnh hưởng bởi thời gian; tươi trẻ, không lão hóa'
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: ˈeɪdʒ.ləs
ipaUs: ˈeɪdʒ.ləs
definitionEn: not looking or seeming old; not affected by the passage of time
examples:
  - en: She has an ageless beauty that defies her years.
    vi: Cô ấy có nét đẹp bất diệt không phù hợp với tuổi tác của mình.
  - en: >-
      The ancient temple maintains an ageless quality despite centuries of
      weathering.
    vi: >-
      Ngôi đền cổ xưa vẫn giữ được vẻ bất diệt mặc dù đã chịu thời tiết trong
      nhiều thế kỷ.
  - en: Jazz is an ageless art form that continues to captivate new generations.
    vi: >-
      Jazz là một hình thức nghệ thuật không bao giờ lỗi thời, vẫn tiếp tục hấp
      dẫn các thế hệ mới.
  - en: Her ageless charm and wit made her beloved across different age groups.
    vi: >-
      Sức hút bất diệt và trí hài hước của cô khiến cô được yêu mến trên khắp
      các độ tuổi.
synonyms:
  - timeless
  - eternal
  - undying
  - evergreen
  - youthful
antonyms:
  - aging
  - outdated
  - dated
  - time-worn
collocations:
  - ageless beauty
  - ageless charm
  - ageless appeal
  - ageless classic
  - ageless design
  - ageless quality
  - ageless style
  - ageless grace
  - ageless wisdom
  - ageless elegance
idioms:
  - phrase: ageless wonder
    meaningVi: >-
      người hoặc vật đẹp, hấp dẫn mà không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác; điều kỳ
      diệu không bao giờ phai mờ
    exampleEn: Audrey Hepburn remains an ageless wonder in cinema history.
    exampleVi: Audrey Hepburn vẫn là một kỳ diệu bất diệt trong lịch sử điện ảnh.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết
**Ageless** (tính từ) mô tả người hoặc vật không bị ảnh hưởng bởi sự trôi chảy của thời gian, vẫn giữ được vẻ đẹp, sức sống hoặc giá trị qua nhiều năm tháng. Từ này thường dùng để ca tụng vẻ đẹp, bất diệt, hoặc tính phổ quát của một thứ gì đó.

## Hai cách dùng chính

### 1. Ngoại hình tươi trẻ (Physical appearance)
Dùng để mô tả một người trông không bao giờ già đi, hoặc sở hữu nét đẹp vượt thời gian:
- *She maintains an ageless appearance through dedication to fitness.* (Cô ấy giữ được ngoại hình bất diệt qua sự tập luyện chăm chỉ.)

### 2. Giá trị bất diệt (Timeless value)
Dùng cho các tác phẩm, ý tưởng, hoặc phong cách không bao giờ lỗi thời, luôn hấp dẫn:
- *Classic literature has an ageless appeal.* (Văn học cổ điển có sức hấp dẫn bất diệt.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Ageless** | Không bị ảnh hưởng bởi thời gian; tươi trẻ | *an ageless design* |
| **Timeless** | Không phụ thuộc vào thời đại; vượt thời gian | *timeless wisdom* |
| **Eternal** | Tồn tại mãi mãi; vĩnh viễn | *eternal love* |
| **Youthful** | Trẻ tuổi hoặc có bề ngoài trẻ trung | *a youthful spirit* |

**Nhận xét:** Ageless tập trung vào việc không bị tác động của **thời gian** (không trông/cảm thấy già), còn timeless nhấn mạnh sự không phụ thuộc vào **xu hướng/thời đại** (không bao giờ lỗi thời).

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: Ageless có nghĩa là "không có tuổi tác"?**  
A: Không chính xác. Nó có nghĩa là **"không bị lộ tuổi tác"** hoặc **"vượt quá sự ảnh hưởng của thời gian"**. Một người vẫn có tuổi tác, nhưng nhìn trẻ hơn tuổi hoặc không có dấu hiệu lão hóa rõ rệt.

**Q: Có thể dùng ageless với đồ vật không sống được không?**  
A: Có, và rất phổ biến. Ví dụ: *ageless design*, *an ageless piece of furniture*, *ageless architecture*. Nó chỉ ra rằng đồ vật không bao giờ trở nên cũ kỹ hay lỗi thời.

**Q: Ageless có lấy cảm xúc tiêu cực không?**  
A: Không, ageless luôn mang tone tích cực, ca tụng hoặc trung lập mô tả. Không có ý nghĩa lăng mạ hay xấu.

## Mẹo nhớ
Nghĩ về **"age"** (tuổi) + **"less"** (thiếu) = **không/thiếu tác động của tuổi tác**. Từ này thường đi kèm với những từ dương tính như *beauty, charm, appeal, classic* để thể hiện giá trị bất diệt.
