{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"agency","word":"agency","url":"https://eword.vn/tu-dien/agency","html":"https://eword.vn/tu-dien/agency","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/agency.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/agency.json","meaningVi":"cơ quan, tổ chức; quyền hành động; sự trung gian","definitionEn":"An organization or business that provides a particular service; the capacity to act or exert power","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈeɪdʒənsi/","ipaUs":"/ˈeɪdʒənsi/","examples":[{"en":"She works for a marketing agency in the city center.","vi":"Cô ấy làm việc cho một công ty quảng cáo ở trung tâm thành phố."},{"en":"The news agency reported the breaking story within minutes.","vi":"Hãng thông tấn đã đưa tin nóng chỉ trong vài phút."},{"en":"Personal agency means taking control of your own life decisions.","vi":"Quyền tự chủ cá nhân có nghĩa là kiểm soát các quyết định trong cuộc sống của bạn."},{"en":"The travel agency arranged all our flights and hotel bookings.","vi":"Công ty du lịch đã sắp xếp tất cả các chuyến bay và đặt phòng khách sạn của chúng tôi."}],"collocations":["travel agency","government agency","advertising agency","employment agency","news agency","creative agency","federal agency","space agency","agency work","agency fees"],"idioms":[{"phrase":"human agency","meaningVi":"khả năng hành động và quyết định độc lập của con người","exampleEn":"Historians debate the role of human agency in shaping world events.","exampleVi":"Các nhà sử học tranh luận về vai trò của quyền tự chủ con người trong việc định hình các sự kiện thế giới."}],"synonyms":["organization","company","business","bureau","firm","authority"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Agency** có hai nghĩa chính:\n\n### 1. Cơ quan, tổ chức (Organization)\nMột công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chuyên biệt cho khách hàng:\n- *Travel agency*: công ty du lịch\n- *Advertising agency*: công ty quảng cáo\n- *Real estate agency*: công ty bất động sản\n- *Government agency*: cơ quan chính phủ\n\n### 2. Khả năng hành động, quyền lực (Power/Capacity to Act)\nSức mạnh hoặc khả năng của một người/tập thể thực hiện hành động và có ảnh hưởng:\n> \"She acted as an agent on their behalf\" → **agency** = sự trung gian, quyền đại diện\n> \"Personal agency\" = khả năng tự quyết định, kiểm soát cuộc sống của chính mình\n\n---\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Agency** | Cơ quan; quyền hành động | *The travel agency is closed today.* |\n| **Agent** | Người đại diện, môi giới | *My real estate agent found me a great apartment.* |\n| **Agenda** | Chương trình, danh sách công việc | *What's on the agenda for today's meeting?* |\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Agency** = **Age** + **ncy** → \"cơ quan **tuổi đời**\" của bạn (khả năng tự chủ khi trưởng thành)\n- Hay nghĩ: **A**dvertising **G**ency, **T**ravel **A**gency — chứa chữ \"Agency\"\n\n---\n\n## Các cấu trúc thường gặp\n\n- **by/through the agency of** = qua sự trung gian, thông qua\n  > *Through the agency of a friend, I got the job.* (Nhờ sự giới thiệu của một người bạn, tôi xin được việc.)\n\n- **acting as an agency** = hoạt động như một cơ quan trung gian\n- **in one's agency** = trong/dưới quyền quản lý của ai\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Agency\" có thể dùng không đếm được (uncountable) không?**  \nÁ: Khi nói về \"agency\" với nghĩa trừu tượng (quyền hành động), có thể dùng không đếm được:  \n*\"We don't have much agency in this situation.\"* (Chúng ta không có nhiều quyền tự chủ trong tình huống này.)\n\n**Q: Sao không nói \"The agency's fee\" mà phải nói \"agency fees\"?**  \nÁ: Cả hai đều đúng, nhưng \"agency fees\" (phí dịch vụ của cơ quan) là cụm danh từ thông dụng hơn, để chỉ chi phí chung của ngành.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/agency","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}