{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"agenda","word":"agenda","url":"https://eword.vn/tu-dien/agenda","html":"https://eword.vn/tu-dien/agenda","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/agenda.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/agenda.json","meaningVi":"chương trình nghị sự; những việc cần làm/bàn","definitionEn":"A list of items to be discussed at a meeting, or a plan of things to be done or considered.","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/əˈdʒendə/","ipaUs":"/əˈdʒendə/","examples":[{"en":"The first item on the agenda is the budget.","vi":"Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách."},{"en":"We need to set the agenda for next week's meeting.","vi":"Chúng ta cần lập chương trình họp cho tuần tới."},{"en":"Climate change is high on the political agenda.","vi":"Biến đổi khí hậu là vấn đề ưu tiên trong chương trình chính trị."},{"en":"He seems to have a hidden agenda.","vi":"Anh ta dường như có một ý đồ giấu kín."}],"collocations":["hidden agenda","on the agenda","set the agenda","top of the agenda","political agenda"],"idioms":[],"synonyms":["schedule","programme","plan","list"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Ý nghĩa chính\n**Agenda** có hai cách dùng phổ biến:\n1. **Chương trình nghị sự** – danh sách các mục cần bàn trong cuộc họp.\n2. **Mục tiêu/ý đồ** – những việc một người hoặc tổ chức muốn đạt được.\n\n## Các cụm thường gặp\n| Cụm từ | Nghĩa |\n|--------|-------|\n| on the agenda | nằm trong chương trình bàn bạc |\n| hidden agenda | ý đồ giấu kín |\n| set/draw up an agenda | lập chương trình |\n| top of the agenda | ưu tiên hàng đầu |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n- **agenda vs schedule**: *schedule* nhấn vào thời gian (lịch trình theo giờ), còn *agenda* nhấn vào nội dung cần bàn.\n- **agenda vs plan**: *plan* rộng hơn, *agenda* thường gắn với cuộc họp hoặc mục tiêu.\n\n## Lưu ý ngữ pháp\nDù gốc Latin *agenda* là số nhiều, trong tiếng Anh hiện đại nó là **danh từ số ít đếm được**: *an agenda*, *two agendas*.\n\n## Mẹo nhớ\nLiên tưởng \"a-GEN-da\" → \"a gen(eral) list of things to do\" (một danh sách việc chung cần làm).\n\n## FAQ\n**Hidden agenda nghĩa là gì?** Là động cơ/ý đồ thật sự được giấu đi sau lời nói hay hành động bề ngoài.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/agenda","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}