---
word: agenda
meaningVi: chương trình nghị sự; những việc cần làm/bàn
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /əˈdʒendə/
ipaUs: /əˈdʒendə/
definitionEn: A list of items to be discussed at a meeting, or a plan of things
  to be done or considered.
examples:
  - en: The first item on the agenda is the budget.
    vi: Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.
  - en: We need to set the agenda for next week's meeting.
    vi: Chúng ta cần lập chương trình họp cho tuần tới.
  - en: Climate change is high on the political agenda.
    vi: Biến đổi khí hậu là vấn đề ưu tiên trong chương trình chính trị.
  - en: He seems to have a hidden agenda.
    vi: Anh ta dường như có một ý đồ giấu kín.
collocations:
  - hidden agenda
  - on the agenda
  - set the agenda
  - top of the agenda
  - political agenda
synonyms:
  - schedule
  - programme
  - plan
  - list
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Ý nghĩa chính
**Agenda** có hai cách dùng phổ biến:
1. **Chương trình nghị sự** – danh sách các mục cần bàn trong cuộc họp.
2. **Mục tiêu/ý đồ** – những việc một người hoặc tổ chức muốn đạt được.

## Các cụm thường gặp
| Cụm từ | Nghĩa |
|--------|-------|
| on the agenda | nằm trong chương trình bàn bạc |
| hidden agenda | ý đồ giấu kín |
| set/draw up an agenda | lập chương trình |
| top of the agenda | ưu tiên hàng đầu |

## Phân biệt dễ nhầm
- **agenda vs schedule**: *schedule* nhấn vào thời gian (lịch trình theo giờ), còn *agenda* nhấn vào nội dung cần bàn.
- **agenda vs plan**: *plan* rộng hơn, *agenda* thường gắn với cuộc họp hoặc mục tiêu.

## Lưu ý ngữ pháp
Dù gốc Latin *agenda* là số nhiều, trong tiếng Anh hiện đại nó là **danh từ số ít đếm được**: *an agenda*, *two agendas*.

## Mẹo nhớ
Liên tưởng "a-GEN-da" → "a gen(eral) list of things to do" (một danh sách việc chung cần làm).

## FAQ
**Hidden agenda nghĩa là gì?** Là động cơ/ý đồ thật sự được giấu đi sau lời nói hay hành động bề ngoài.
