---
word: agglomeration
meaningVi: 'sự tích tụ, sự kết tụ, sự chất đống; khu đô thị tập trung'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: >-
      The rapid agglomeration of population in cities has led to severe housing
      shortages.
    vi: >-
      Sự tập trung dân cư nhanh chóng tại các thành phố đã dẫn đến tình trạng
      thiếu nhà ở nghiêm trọng.
  - en: >-
      The industrial agglomeration in this region has boosted the local economy
      significantly.
    vi: >-
      Sự tập trung các khu công nghiệp trong khu vực này đã thúc đẩy nền kinh tế
      địa phương đáng kể.
  - en: The rock is an agglomeration of various minerals and volcanic debris.
    vi: >-
      Tảng đá này là sự kết tụ của nhiều loại khoáng chất và mảnh vụn núi lửa
      khác nhau.
collocations:
  - urban agglomeration
  - industrial agglomeration
  - rapid agglomeration
  - economic agglomeration
  - population agglomeration
definitionEn: >-
  A mass or collection of things; an extended town area including the city and
  any suburbs, linked by continuous built-up areas.
ipaUk: /əˌɡlɒməˈreɪʃn/
ipaUs: /əˌɡlɑːməˈreɪʃn/
synonyms:
  - accumulation
  - cluster
  - collection
  - concentration
  - mass
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
'Agglomeration' chỉ quá trình tập hợp nhiều thứ lại với nhau thành một khối hoặc một cụm, hoặc chính cái khối/cụm đó. Trong địa lý và kinh tế, nó thường dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn bao gồm nhiều thành phố hoặc thị trấn nhỏ sát nhau.

## Cách dùng
- **Trong địa lý:** Dùng để chỉ các vùng đô thị hóa (urban agglomeration).
- **Trong kinh tế:** Chỉ sự tập trung các doanh nghiệp cùng ngành tại một vị trí để tận dụng lợi thế quy mô.
- **Trong khoa học:** Chỉ sự kết dính các hạt nhỏ thành hạt lớn hơn.

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ngữ cảnh |
| :--- | :--- | :--- |
| Agglomeration | Sự kết tụ, gom lại | Thường dùng cho vật chất, dân cư, đô thị |
| Accumulation | Sự tích lũy | Thường dùng cho tiền bạc, kiến thức, tài sản |
| Aggregation | Sự tập hợp | Mang tính chất tổng hợp các số liệu hoặc đơn vị rời rạc |

## Mẹo nhớ
Hãy tưởng tượng từ 'glue' (keo dán) nằm trong 'agglomeration'. Khi bạn dùng keo, bạn làm cho các thứ dính lại thành một khối lớn.
