Nghĩa chính
aggro — hành vi hung hãn.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈæɡ.ɹəʊ/
English: Aggravation; bother.
Từ loại
- noun
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Move along, lads; we don't want any aggro. | hành vi hung hãn |
| Do they aggro on sight or sound? | hành vi hung hãn |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.