{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"aggro","word":"aggro","url":"https://eword.vn/tu-dien/aggro","html":"https://eword.vn/tu-dien/aggro","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/aggro.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/aggro.json","meaningVi":"hành xử hung hăng, gây khó chịu; sự bạo lực hoặc mối đe dọa","definitionEn":"informal; British English. (noun) hostile or aggressive behavior; (adjective) behaving in a hostile or aggressive manner","pos":["noun","adjective"],"level":"b1","ipaUk":"ˈæɡrəʊ","ipaUs":"ˈæɡroʊ","examples":[{"en":"There was no need for all that aggro at the football match.","vi":"Không cần phải cư xử hung hăng như vậy ở trận đấu bóng đá."},{"en":"He has an aggro attitude whenever he doesn't get his way.","vi":"Anh ta thường cư xử hung hăng khi không được làm theo ý mình."},{"en":"I don't want any aggro with the neighbors over the fence.","vi":"Tôi không muốn có xung đột với hàng xóm về vấn đề hàng rào."}],"collocations":["look for aggro","pick aggro","cause aggro","aggro behaviour","aggro tactics","aggro problems","aggro situation","avoid aggro","no aggro"],"idioms":[{"phrase":"pick aggro with someone","meaningVi":"cố tình gây mâu thuẫn hoặc xung đột với ai đó","exampleEn":"Don't pick aggro with that guy—he's bigger than you.","exampleVi":"Đừng cố tình gây mâu thuẫn với anh chàng đó—anh ta to hơn cậu."}],"synonyms":["hostility","aggression","violence","belligerence","confrontation"],"antonyms":["peace","calmness","friendliness","politeness"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n**Aggro** (informal, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) là danh từ hoặc tính từ chỉ hành vi hung hăng, hiếu chiến, đe dọa hoặc gây phiền toái. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống xung đột hoặc có sự bạo lực tiềm ẩn.\n\n## Phân biệt từ liên quan\n| Từ | Nghĩa | Ngữ cảnh |\n|---|---|---|\n| **Aggro** | hành xử hung hăng, gây khó chịu | tình huống xung đột trực tiếp, hành vi thường ngày |\n| **Aggression** | sự tấn công, xâm lược | khái niệm rộng hơn, tâm lý hoặc quân sự |\n| **Hostility** | thù địch, sự địch thủ | cảm xúc và thái độ sâu sắc hơn |\n| **Violence** | bạo lực | hành động gây thương tích thật tế |\n\n## Mẹo nhớ\n- **Aggro** = **Aggression** (viết tắt + casual/slang) → dùng để nói chuyện hằng ngày, không chính thức\n- Từ này rất phổ biến ở **Anh**, ít dùng ở Mỹ\n- Thường liên quan đến hành vi **trực tiếp** (cách nói, cử chỉ) chứ không phải sự kiện bạo lực lớn\n\n## Các cách sử dụng\n**Danh từ (noun):**\n- *There's been a lot of aggro over parking spaces.* (Có rất nhiều xung đột về vấn đề chỗ đỗ xe)\n\n**Tính từ (adjective):**\n- *Don't be so aggro!* (Đừng cư xử hung hăng như vậy!)\n\n## FAQ\n**Q: Aggro dùng ở đâu nhiều nhất?**\nA: Tiếng Anh Anh (British English), đặc biệt trong các tình huống không chính thức hoặc văn hóa đường phố.\n\n**Q: Có thể dùng aggro ở môi trường chính thức không?**\nA: Không nên. Dùng aggression, hostility, hoặc confrontation là tốt hơn.\n\n**Q: Aggro có âm tính không?**\nA: Có, từ này thường có sắc thái tiêu cực, chỉ sự không thoải mái hoặc mối đe dọa.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/aggro","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}