Nghĩa chính
ago — trước đây.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈɡəʊ/
English: Gone; gone by; gone away; passed; passed away.
Từ loại
- adjective
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| in days ago/in days agone | trước đây |
| Woe the day- she is agone! | trước đây |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.