Nghĩa chính
agonize — chịu đau đớn.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈæ.ɡən.aɪz/
English: To writhe with agony; to suffer violent anguish.
Từ loại
- verb
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Agonize nghĩa là chịu đau đớn
UK ˈæ.ɡən.aɪz · US ˈæ.ɡən.aɪz
agonize — chịu đau đớn.
English: To writhe with agony; to suffer violent anguish.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.