---
word: agree
meaningVi: đồng ý, tán thành; thích hợp, phù hợp
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /əˈɡriː/
ipaUs: /əˈɡriː/
definitionEn: to have the same opinion as someone else; to say yes to something;
  to be acceptable or suitable
examples:
  - en: I agree with your decision to study abroad.
    vi: Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn.
  - en: Does this plan agree with your schedule?
    vi: Kế hoạch này có phù hợp với thời gian biểu của bạn không?
  - en: We finally agreed on a meeting time for next week.
    vi: Cuối cùng chúng tôi đã thống nhất được thời gian họp tuần tới.
  - en: She doesn't agree that the movie was good.
    vi: Cô ấy không đồng ý rằng bộ phim đó hay.
collocations:
  - agree with someone
  - agree on something
  - agree to do something
  - agree in principle
  - broadly agree
  - fully agree
synonyms:
  - consent
  - concur
  - approve
  - assent
antonyms:
  - disagree
  - refuse
  - object
  - oppose
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Agree** là động từ biểu thị sự thống nhất ý kiến hoặc chấp nhận một điều gì đó.

## Cách sử dụng chính

### 1. Agree with + người/ý kiến
Nghĩa là chia sẻ cùng quan điểm với ai đó.
- I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
- Do you agree with this proposal? (Bạn có đồng ý với đề xuất này không?)

### 2. Agree on + vấn đề cụ thể
Thể hiện thỏa thuận về một điều cụ thể giữa nhiều người.
- We agreed on the budget. (Chúng tôi đã thống nhất về ngân sách.)
- They can't agree on a date. (Họ không thể thống nhất về ngày tháng.)

### 3. Agree to + hành động/đề xuất
Chấp nhận làm gì hoặc chấp nhận một đề nghị.
- She agreed to help us. (Cô ấy chấp nhận giúp chúng tôi.)
- Will you agree to my terms? (Bạn có chấp nhận các điều kiện của tôi không?)

### 4. Agree (không có đối tượng)
Đơn giản là đồng ý hoặc thừa nhận.
- I agree! (Tôi đồng ý!)
- "It's getting late." "I agree." ("Trời sắp tối rồi." "Tôi cũng nghĩ vậy.")

## Phân biệt các cấu trúc

| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---------|-------|-------|
| Agree with | Agree with his opinion | Chia sẻ cùng ý kiến |
| Agree on | Agree on a plan | Thống nhất về một kế hoạch |
| Agree to | Agree to help | Chấp nhận làm việc gì |
| Agree (that) | Agree that it's wrong | Thừa nhận / công nhận |

## Mẹo học

- **With** = chia sẻ cùng ý kiến (cùng quan điểm)
- **On** = thỏa thuận về chi tiết (agree on the details)
- **To** = chấp nhận hành động (agree to take action)

## Các hình thức liên quan

- **Agreement** (danh từ): sự thống nhất, hợp đồng
- **Agreeable** (tính từ): dễ tính, vui vẻ, hay / thích hợp
- **Disagreement** (danh từ): sự bất đồng, tranh cãi

## Lưu ý ngữ pháp

Khi dùng "agree" với mệnh đề (clause), cần dùng "that":
- I agree that we should leave early. (Tôi đồng ý rằng chúng ta nên rời sớm.)
- They agreed that it was a good idea. (Họ thừa nhận rằng đó là một ý tưởng hay.)
