{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"agreeable","word":"agreeable","url":"https://eword.vn/tu-dien/agreeable","html":"https://eword.vn/tu-dien/agreeable","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/agreeable.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/agreeable.json","meaningVi":"đồng ý, dễ chịu, vui vẻ","definitionEn":"pleasant, acceptable, or willing to agree to something","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"əˈɡriːəbl","ipaUs":"əˈɡriːəbl","examples":[{"en":"The weather is very agreeable today, perfect for a picnic.","vi":"Thời tiết hôm nay rất dễ chịu, hoàn hảo để đi picnic."},{"en":"She has an agreeable personality that makes people want to be around her.","vi":"Cô ấy có tính cách vui vẻ khiến mọi người muốn ở bên cạnh."},{"en":"Are you agreeable to meeting tomorrow at 10 AM?","vi":"Bạn có đồng ý gặp nhau vào sáng mai lúc 10 giờ không?"},{"en":"The restaurant serves agreeable food at reasonable prices.","vi":"Nhà hàng phục vụ những món ăn dễ ăn với giá hợp lý."}],"collocations":["agreeable person","agreeable weather","agreeable price","agreeable terms","agreeable to do something","perfectly agreeable","mutually agreeable","find agreeable","reach an agreeable solution"],"idioms":[{"phrase":"be agreeable to","meaningVi":"đồng ý với, chấp nhận","exampleEn":"Are you agreeable to the new contract terms?","exampleVi":"Bạn có đồng ý với các điều khoản hợp đồng mới không?"}],"synonyms":["pleasant","acceptable","willing","likeable","friendly","suitable"],"antonyms":["disagreeable","unpleasant","hostile","unwilling"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chính\n\n**Agreeable** là tính từ có 3 nghĩa chính:\n\n1. **Dễ chịu, vui vẻ** — dùng để mô tả người, bầu không khí, hoặc điều kiện mà mọi người cảm thấy thoải mái\n2. **Đồng ý, sẵn lòng** — chỉ sự sẵn sàng chấp nhận hay đồng ý với điều gì\n3. **Phù hợp, hợp lý** — chỉ cái gì phù hợp với mong muốn hoặc yêu cầu của ai\n\n## Phân Biệt Các Nghĩa\n\n| Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |\n|-------|-------|--------|\n| Dễ chịu (người/thời tiết) | *an agreeable companion* | Mang tính chất tích cực |\n| Đồng ý | *I'm agreeable to your proposal* | Công thức: agreeable to + sth/doing |\n| Hợp lý | *at an agreeable price* | Chỉ cái gì chấp nhận được |\n\n## Cách Dùng Chi Tiết\n\n### 1. Mô tả tính cách người\n- *She's an agreeable person* (cô ấy là người tính tình vui vẻ)\n- Đồng nghĩa: pleasant, likeable, friendly\n\n### 2. Mô tả điều kiện/bầu không khí\n- *The weather is agreeable* (thời tiết dễ chịu)\n- *An agreeable environment* (môi trường thoải mái)\n\n### 3. Diễn tả sự đồng ý\n- *be agreeable to + noun/gerund*\n- *Is everyone agreeable to postponing the meeting?* (Có ai không đồng ý hoãn cuộc họp không?)\n- Lưu ý: cấu trúc **agreeable to** (không dùng agreeable with)\n\n## Các Cụm Từ Thường Gặp\n\n- **agreeable company** — tình bạn vui vẻ\n- **agreeable weather** — thời tiết tốt\n- **agreeable terms** — những điều khoản chấp nhận được\n- **mutually agreeable** — được cả hai bên đồng ý\n- **find it agreeable** — thấy nó chấp nhận được\n- **agreeable price** — giá cả hợp lý\n\n## Mẹo Nhớ\n\n- **Agree** (đồng ý) + **-able** = **agreeable** (có thể đồng ý được / đồng ý)\n- Lưu ý khác biệt: \n  - *agreeable* = có tính cách vui vẻ HOẶC sẵn lòng đồng ý\n  - *agreed* = đã quyết định cùng nhau\n  - *agreement* = hợp đồng/sự thỏa thuận\n\n## FAQ (Câu Hỏi Thường Gặp)\n\n**Q: Agreeable vs. Agreement — dùng cái nào?**\n- *Agreeable* = tính từ (để mô tả người/vật/tình huống)\n- *Agreement* = danh từ (hợp đồng, sự thỏa thuận)\n- Ví dụ: *An agreeable person signed the agreement.*\n\n**Q: Có phải agreeable luôn tích cực?**\n- Vâng, agreeable mang hàm ý tích cực. Để nói điều gì không thoải mái, dùng **disagreeable** hoặc **unpleasant**.\n\n**Q: Cấu trúc đúng khi diễn tả sự đồng ý là gì?**\n- ✅ *I'm agreeable to your idea*\n- ✅ *Would you be agreeable to meeting tomorrow?*\n- ❌ *I'm agreeable with your idea* (sai cấu trúc)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/agreeable","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}