{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"ah","word":"ah","url":"https://eword.vn/tu-dien/ah","html":"https://eword.vn/tu-dien/ah","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/ah.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/ah.json","meaningVi":"thán từ biểu lộ sự hiểu rõ, ngạc nhiên, hoặc cảm xúc khác","definitionEn":"An exclamation used to express surprise, realization, pleasure, or sympathy; a sudden cry or sound expressing emotion","pos":["interjection"],"level":"a1","ipaUk":"ɑː","ipaUs":"ɑː","examples":[{"en":"Ah, I see what you mean now!","vi":"À, tôi hiểu ý của bạn rồi!"},{"en":"Ah, what a beautiful sunset!","vi":"À, hoàng hôn thật đẹp!"},{"en":"Ah, you startled me!","vi":"Ôi, bạn làm tôi giật mình!"},{"en":"Ah yes, I remember now.","vi":"À, vâng, tôi nhớ lại rồi."}],"collocations":["ah, I see","ah yes","ah well","ah good","ah no","ah there","ah so","ah my","ah dear"],"idioms":[{"phrase":"ah ha / aha","meaningVi":"thán từ bỏ lộ cảm xúc phát hiện ra điều gì, tỏ ra vui vẻ hoặc bất ngờ","exampleEn":"Aha! So that's where you hid the chocolate!","exampleVi":"À ha! Vậy là đây nơi bạn giấu chocolate!"},{"phrase":"ah well","meaningVi":"thán từ chỉ chấp nhận hoặc từ bỏ điều gì một cách yên bình","exampleEn":"Ah well, nothing we can do about it now.","exampleVi":"À, chúng ta cũng không thể làm gì được bây giờ."}],"synonyms":["oh","aah","oh my","gosh","wow"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Ah** là một thán từ (interjection) — không phải từ lớp ngữ pháp thông thường — dùng để biểu lộ cảm xúc tức thì của người nói. Nó không có chủ từ hay động từ, chỉ đơn thuần là tiếng kêu tự nhiên khi chúng ta phản ứng với thế giới xung quanh.\n\nCác cảm xúc chính mà \"ah\" thể hiện:\n- **Sự hiểu rõ, nhận ra**: \"Ah, I understand now!\" (À, tôi hiểu rồi!)\n- **Sự ngạc nhiên, bất ngờ**: \"Ah! That's amazing!\" (À! Điều đó thật tuyệt vời!)\n- **Sự thoả mãn, sung sướng**: \"Ah, that feels good!\" (Âhhh, cảm giác thật tuyệt!)\n- **Sự cảm thương, đồng cảm**: \"Ah, poor thing...\" (À, tội quá...)\n\n## Phân biệt với các thán từ tương tự\n\n| Thán từ | Cảm xúc | Ví dụ |\n|--------|---------|------|\n| **Ah** | Nhận ra, ngạc nhiên nhẹ | Ah, I see! |\n| **Oh** | Ngạc nhiên, đau, hoặc gọi ai | Oh no! / Oh, Mary! |\n| **Aah** | Thỏa mãn sâu hơn, kéo dài | Aah, that's lovely! |\n| **Aha** | Phát hiện, trúng tên | Aha! I knew it! |\n| **Ouch** | Đau nhức | Ouch! That hurts! |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Ah\" = nhận thức tức thì**: khi bạn vừa có \"bật mí\" hoặc hiểu ra điều gì, hãy nói \"Ah!\" như một chớp tia sáng dành cho não bộ.\n- Viết tắt **\"aha\"** là \"Ah + ha\" — cường độ cao hơn, như một tiếng cười kèm sự vui mừng.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có cần dấu chấm than sau \"Ah\" không?**  \nA: Tuỳ theo cảm xúc. Nếu mạnh và đột ngột, dùng dấu chấm than: \"Ah!\" Nếu nhẹ nhàng, có thể dùng dấu phẩy hoặc không: \"Ah, I see...\" hoặc \"Ah yes.\"\n\n**Q: \"Ah\" và \"Oh\" khác nhau như thế nào?**  \nA: Cả hai đều biểu lộ cảm xúc, nhưng \"Ah\" thường gắn với sự nhận ra/hiểu rõ, còn \"Oh\" rộng hơn (ngạc nhiên, gọi gợi ý, đau, v.v.).\n\n**Q: Có được dùng \"Ah\" trong văn chính thức không?**  \nA: Hiếm khi. \"Ah\" là lời nói ngôn ngữ tự nhiên, do đó chỉ phù hợp với nội dung truy cập tự nhiên, đối thoại, hoặc tâm sự.\n\n## Ví dụ trong bối cảnh\n\n- **Tiếng kêu khi tấu hài, vui vẻ**: \"Ah, what a lovely day!\" (À, thật là một ngày đẹp!)\n- **Tiếng kêu khi hiểu**: Teacher: \"Do you understand?\" / Student: \"Ah yes, thank you!\" (Cô ơi, em có hiểu không? — À vâng, cảm ơn cô!)\n- **Tiếng kêu khi đau hoặc khó chịu**: \"Ah! I stubbed my toe!\" (Ôi! Tôi vấp ngón chân!)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/ah","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}