{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"aid","word":"aid","url":"https://eword.vn/tu-dien/aid","html":"https://eword.vn/tu-dien/aid","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/aid.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/aid.json","meaningVi":"sự giúp đỡ, trợ giúp; hỗ trợ","definitionEn":"help, typically of a practical nature; to help or support someone","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/eɪd/","ipaUs":"/eɪd/","examples":[{"en":"The organization provides financial aid to students from low-income families.","vi":"Tổ chức cung cấp trợ cấp tài chính cho các sinh viên từ các gia đình có thu nhập thấp."},{"en":"She aided him in carrying the heavy boxes.","vi":"Cô ấy giúp anh ấy mang những chiếc hộp nặng."},{"en":"With the aid of modern technology, doctors can diagnose diseases more accurately.","vi":"Với sự trợ giúp của công nghệ hiện đại, các bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh chính xác hơn."},{"en":"First aid training is essential for all workplace employees.","vi":"Đào tạo sơ cứu là điều cần thiết cho tất cả các nhân viên nơi làm việc."}],"collocations":["financial aid","emergency aid","first aid","humanitarian aid","in aid of","come to someone's aid","visual aid","hearing aid","with the aid of","aid worker"],"idioms":[{"phrase":"come to someone's aid","meaningVi":"đến giúp đỡ, cứu tế ai đó trong tình huống khó khăn","exampleEn":"When the child fell, several adults came to his aid.","exampleVi":"Khi đứa trẻ ngã, một số người lớn đã tới giúp đỡ nó."},{"phrase":"in aid of","meaningVi":"để hỗ trợ, nhằm mục đích giúp đỡ (thường dùng trong quyên góp từ thiện)","exampleEn":"The concert is being held in aid of cancer research.","exampleVi":"Buổi hòa nhạc được tổ chức nhằm mục đích hỗ trợ nghiên cứu ung thư."}],"synonyms":["help","assistance","support","relief"],"antonyms":["hinder","obstruct","impede"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Phân biệt \"aid\" với các từ tương tự\n\n### Aid vs. Help\n- **Aid**: thường chỉ sự giúp đỡ **chính thức, có tổ chức** hoặc **hỗ trợ chuyên môn** (financial aid, medical aid, humanitarian aid)\n- **Help**: mang tính chất **tổng quát hơn**, có thể dùng trong bất kỳ tình huống nào\n\n| | Aid | Help |\n|---|---|---|\n| Bản chất | Chuyên môn, chính thức | Tổng quát |\n| Ví dụ | \"Government aid to disaster victims\" | \"Can you help me with this?\" |\n\n### Aid (danh từ) vs. Aid (động từ)\n- **Danh từ**: \"We received emergency aid\" (chúng tôi nhận được trợ cấp khẩn cấp)\n- **Động từ**: \"She aided my recovery\" (cô ấy hỗ trợ quá trình hồi phục của tôi)\n\n## Các loại \"aid\" phổ biến\n\n1. **Financial aid**: Trợ cấp tài chính (cho học sinh, sinh viên)\n2. **Medical/First aid**: Sơ cứu, hỗ trợ y tế\n3. **Humanitarian aid**: Trợ cấp nhân đạo (trong tình huống thảm họa, xung đột)\n4. **Hearing aid**: Máy trợ thính\n5. **Visual aid**: Tài liệu/công cụ hỗ trợ trực quan (ảnh, biểu đồ, video...)\n\n## Mẹo nhớ\n- **\"Aid\" = Assistant In Distress** (người trợ giúp trong hoạn nạn) — dùng để nhớ ý nghĩa \"giúp đỡ trong khó khăn\"\n- Khi muốn nói **\"để giúp đỡ cái gì\"**, dùng cấu trúc: **\"in aid of + noun\"**\n  - *The fundraiser is in aid of homeless children.* (Buổi gây quỹ nhằm giúp đỡ trẻ em vô gia cư)\n\n## Cách dùng thông dụng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ |\n|---|---|\n| Giáo dục | *She received a scholarship as financial aid.* |\n| Y tế | *He provided first aid at the accident scene.* |\n| Từ thiện | *The event was organized in aid of the Red Cross.* |\n| Công cụ hỗ trợ | *Use a hearing aid to improve your hearing.* |\n\n## FAQ\n**Q: \"Aid\" có thể dùng như tính từ không?**\nA: Không thường xuyên, nhưng có thể thấy trong các cụm danh từ như \"aid worker\" (nhân viên cứu trợ), \"aid organization\" (tổ chức hỗ trợ)\n\n**Q: Phát âm \"aid\" giống như từ nào?**\nA: Giống \"aide\" (trợ lý), nhưng \"aide\" là danh từ chỉ người, còn \"aid\" chỉ sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/aid","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}