---
word: aids
meaningVi: sự giúp đỡ; sự hỗ trợ; hoặc căn bệnh AIDS
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: eɪdz
ipaUs: eɪdz
definitionEn: >-
  Help, support, or assistance; or the disease caused by HIV infection (Acquired
  Immunodeficiency Syndrome)
examples:
  - en: The government provides financial aids to low-income families.
    vi: Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp.
  - en: >-
      Modern antiretroviral drugs have transformed AIDS from a death sentence
      into a manageable chronic condition.
    vi: >-
      Các loại thuốc chống retrovirus hiện đại đã biến AIDS từ một câu tử hình
      thành một bệnh mãn tính có thể kiểm soát được.
  - en: She uses hearing aids to improve her ability to communicate.
    vi: Cô ấy sử dụng máy trợ thính để cải thiện khả năng giao tiếp của mình.
  - en: >-
      Visual aids like charts and diagrams help students understand complex
      concepts better.
    vi: >-
      Các công cụ hỗ trợ trực quan như biểu đồ và sơ đồ giúp học sinh hiểu rõ
      hơn các khái niệm phức tạp.
synonyms:
  - assistance
  - help
  - support
  - relief
collocations:
  - financial aids
  - hearing aids
  - visual aids
  - teaching aids
  - first aid
  - grant aid
  - student aid
  - in aid of
  - come to the aid of
idioms:
  - phrase: come to someone's aid
    meaningVi: đến giúp đỡ ai đó trong tình huống khó khăn
    exampleEn: 'When the child fell, several adults came to her aid immediately.'
    exampleVi: 'Khi đứa trẻ ngã, nhiều người lớn đã đến giúp đỡ nó ngay lập tức.'
  - phrase: in aid of
    meaningVi: để giúp đỡ hoặc ủng hộ (một mục đích hoặc tổ chức từ thiện)
    exampleEn: The concert was held in aid of cancer research.
    exampleVi: Buổi hòa nhạc được tổ chức để ủng hộ nghiên cứu ung thư.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Phân biệt hai nghĩa chính của "aids"

### 1. **Aids (danh từ): Sự giúp đỡ, hỗ trợ**
Đây là dạng số nhiều hoặc là danh từ không đếm được, chỉ các hình thức trợ cấp, hỗ trợ cụ thể:
- **Financial aids**: trợ cấp tài chính
- **Teaching aids**: công cụ dạy học (phương tiện hỗ trợ giảng dạy)
- **First aid**: sơ cứu
- **Hearing aids**: máy trợ thính

### 2. **AIDS (viết tắt, danh từ): Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải**
AIDS = Acquired Immunodeficiency Syndrome, thường viết in hoa, là bệnh gây ra bởi virus HIV.

## Cách phân biệt "aids" vs. "aides"
- **Aids** (phát âm: /eɪdz/): sự giúp đỡ, hoặc AIDS (bệnh)
- **Aides** (phát âm: /eɪdz/): những người trợ lý, những người phụ tá (danh từ số nhiều)
  
*Ví dụ:*
- The teacher used visual aids. (Giáo viên sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan.)
- The director met with his aides. (Giám đốc gặp gỡ với những người trợ lý của mình.)

## Ghi chú về cách sử dụng
- **Động từ**: "aid" (giúp đỡ) → "aids" là dạng thứ 3 ngôi của hiện tại đơn
  - *Example:* "This medicine aids digestion." (Loại thuốc này giúp tiêu hóa.)
  
- **Danh từ**: "aid" → "aids" là dạng số nhiều
  - *Example:* "The government provides various aids to small businesses." (Chính phủ cung cấp nhiều hình thức hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ.)

## FAQ
**Q: Có nên viết "aids" hay "AIDS" khi nói về bệnh?**
A: Chuẩn mực hiện đại thường viết in hoa "AIDS" vì đó là viết tắt của một cụm từ. Tuy nhiên, trong cách viết tự do, "aids" cũng chấp nhận được, đặc biệt khi nó không phải là chữ đầu câu.
