---
word: air-conditioned
meaningVi: 'đã được điều hoà không khí, đã được điều hoà độ nhiệt'
pos:
  - verb
  - adjective
definitionEn: To mechanically cool a space or an entire structure.
examples:
  - en: 'In hot, muggy climates, some people air-condition their garage.'
    vi: đã được điều hoà không khí
  - en: Our servers are kept in an air-conditioned room.
    vi: đã được điều hoà không khí
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enrichSource: dictionaryapi.dev
---
## Nghĩa chính

**air-conditioned** — đã được điều hoà không khí.

## Phát âm & định nghĩa

**English:** To mechanically cool a space or an entire structure.

## Từ loại

- verb
- adjective

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|----------|------------|
| *In hot, muggy climates, some people air-condition their garage.* | đã được điều hoà không khí |
| *Our servers are kept in an air-conditioned room.* | đã được điều hoà không khí |

---
*eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.*
