Nghĩa chính
air-conditioning — sự điều hoà không khí.
Phát âm & định nghĩa
English: The state of temperature and humidity produced by an air conditioner.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This car has air conditioning. | sự điều hoà không khí |
| In hot, muggy climates, some people air-condition their garage. | sự điều hoà không khí |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.