---
word: airborne
meaningVi: 'bay lên, bị mang theo bởi không khí; (quân sự) đổ bộ từ không trung'
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈɛːbɔːn/
ipaUs: /ˈɛrborn/
definitionEn: >-
  adjective: transported by air; flying in the air; (of troops) trained and
  equipped for deployment by air
examples:
  - en: >-
      The pollen becomes airborne during spring, causing allergies to many
      people.
    vi: >-
      Phấn hoa bay lơ lửng trong không khí vào mùa xuân, gây dị ứng cho nhiều
      người.
  - en: The U.S. Army has airborne units trained for rapid deployment.
    vi: >-
      Quân đội Mỹ có các đơn vị đổ bộ từ không trung được huấn luyện cho triển
      khai nhanh chóng.
  - en: 'Once the ball was airborne, there was nothing the goalkeeper could do.'
    vi: 'Sau khi bóng bay lên, thủ môn không thể làm gì được.'
  - en: >-
      Airborne particles from the factory were detected in the nearby
      residential area.
    vi: Các hạt lơ lửng từ nhà máy đã được phát hiện ở khu dân cư gần đó.
collocations:
  - airborne disease
  - airborne virus
  - airborne transmission
  - airborne particles
  - airborne troops
  - airborne unit
  - airborne operations
  - airborne assault
  - airborne division
  - airborne forces
synonyms:
  - flying
  - suspended
  - aloft
  - in flight
antonyms:
  - grounded
  - landed
  - earthbound
idioms:
  - phrase: get airborne
    meaningVi: 'cất cánh, bay lên, khởi hành'
    exampleEn: >-
      The helicopter got airborne within minutes of receiving the emergency
      call.
    exampleVi: >-
      Trực thăng cất cánh trong vòng vài phút sau khi nhận được cuộc gọi khẩn
      cấp.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Nghĩa và Cách Dùng

**Airborne** là tính từ mô tả những thứ bay lơ lửng trong không khí hoặc được vận chuyển bằng máy bay. Từ này có ứng dụng rộng từ y học, môi trường học, cho đến quân sự.

### Các Nghĩa Chính

1. **Bay lơ lửng / lơ lửng trong không khí**
   - Dùng để chỉ các hạt, vi khuẩn, virus được mang theo bởi không khí
   - Ví dụ: *airborne particles*, *airborne dust*

2. **Được vận chuyển bằng máy bay** (quân sự)
   - Chỉ những đơn vị quân sự được huấn luyện để đổ bộ từ không trung
   - Ví dụ: *airborne troops*, *airborne division*

3. **Tuy bay lên / cất cánh** (thao tác kỹ thuật)
   - Dùng khi nói về máy bay, trực thăng, vật thể vừa bay lên
   - Ví dụ: *get airborne*, *the plane is airborne*

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **airborne** | lơ lửng trong không khí | *Airborne transmission of COVID-19* |
| **aerial** | liên quan đến không khí / từ trên không | *Aerial photography* (chụp ảnh từ trên không) |
| **air** | không khí, chất lỏng khí | *Clean air is essential* (không khí sạch) |

## Ứng Dụng Thực Tế

### Lĩnh Vực Y Tế
Từ **airborne** rất quan trọng trong y học công cộng:
- *Airborne infection*: Nhiễm trùng lây truyền qua không khí
- *Airborne precautions*: Các biện pháp phòng chống lây truyền qua không khí (như sử dụng N95 mask)

### Lĩnh Vực Quân Sự
- *Airborne Infantry*: Bộ binh đổ bộ từ không trung
- *Airborne assault*: Tấn công từ không trung

### Lĩnh Vực Kỹ Thuật
- *Get airborne*: Cất cánh, bay lên (dùng cho máy bay, trực thăng)
- *Stay airborne*: Ở trên không (tiếp tục bay)

## Mẹo Nhớ

**AIR** + **BORNE** = mang theo bởi không khí
- "Born" (sinh ra) → "borne" (được mang)
- Từ này gợi ý rằng một thứ gì đó đang được "mang" bởi không khí

## FAQ

**Q: Có sự khác biệt giữa "airborne" và "aerial"?**  
A: Có. **Airborne** nhấn mạnh việc ở/lơ lửng trong không khí, trong khi **aerial** mô tả thứ gì liên quan đến không khí hay được nhìn từ trên cao (không nhất thiết phải bay).

**Q: "Airborne" có thể dùng để chỉ người không?**  
A: Có, đặc biệt trong quân sự. Ví dụ: *airborne soldiers* (các binh sĩ đổ bộ từ không trung).

**Q: Làm sao phân biệt "airborne" với "air-based"?**  
A: **Airborne** nhấn mạnh một thứ đã "lơ lửng"/bay; **air-based** chỉ thứ gì sử dụng không khí hoặc dựa trên không khí (có thể chưa bay).
