Nghĩa chính
ait — cù lao.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /eɪt/
English: An island in a river, especially the River Thames in England.
Từ loại
- noun
Liên quan
Đồng nghĩa: eyot
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ait nghĩa là cù lao
UK eɪt · US eɪt
ait — cù lao.
English: An island in a river, especially the River Thames in England.
Đồng nghĩa: eyot
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.