{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"ajar","word":"ajar","url":"https://eword.vn/tu-dien/ajar","html":"https://eword.vn/tu-dien/ajar","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/ajar.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/ajar.json","meaningVi":"hơi mở, mở từng chút (cửa, cửa sổ...)","definitionEn":"Slightly open; not fully closed (said of a door, window, or similar)","pos":["adjective","adverb"],"level":"b1","ipaUk":"əˈdʒɑːr","ipaUs":"əˈdʒɑːr","examples":[{"en":"The bedroom door was left ajar so the baby could hear if we called.","vi":"Cánh cửa phòng ngủ hơi mở để em bé có thể nghe thấy nếu chúng tôi gọi."},{"en":"She opened the window ajar to let in some fresh air.","vi":"Cô ấy mở cửa sổ hơi hé để thông không khí tươi mới vào."},{"en":"Leave the door ajar—I'll be back in a moment.","vi":"Hãy để cửa hơi mở—tôi sẽ quay lại ngay."},{"en":"The cabinet door swung ajar, revealing the hidden compartment.","vi":"Cánh tủ hơi bật mở, lộ ra ngăn ẩn bên trong."}],"collocations":["leave ajar","door ajar","window ajar","slightly ajar","swing ajar","push ajar","stand ajar","crack ajar","hang ajar","spring ajar"],"idioms":[{"phrase":"leave the door ajar","meaningVi":"để lại cơ hội, không chặn hết con đường","exampleEn":"By discussing the possibility, they left the door ajar for future negotiations.","exampleVi":"Bằng cách thảo luận khả năng đó, họ để lại cơ hội cho những cuộc đàm phán trong tương lai."}],"synonyms":["open","half-open","partially open","slightly open"],"antonyms":["closed","shut"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Ajar** là tính từ/trạng từ chỉ tình trạng **hơi mở hoặc mở từng chút** của một cánh cửa, cửa sổ hoặc vật gì đó có thể đóng/mở. Nó không hoàn toàn đóng, nhưng cũng không mở hết.\n\n### Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Mức độ mở |\n|---|---|---|\n| **Ajar** | Hơi mở | 5–20% |\n| **Open** | Mở/rộng mở | 100% hoặc mục đích rõ ràng |\n| **Half-open** | Nửa mở | ~50% |\n| **Cracked** | Hơi hé (thường rất nhỏ) | 1–5% |\n\n## Cách dùng\n\n- **Dùng làm tính từ:**  \n  *The door is ajar.* (Cánh cửa hơi mở.)\n\n- **Dùng làm trạng từ:**  \n  *Leave the window ajar.* (Hãy để cửa sổ hơi mở.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Ajar = A + JAR**: Hình dung một chiếc lọ/hộp (*jar*) hơi mở miệng, không đóng chặt.\n- Phát âm gần **\"a-JAR\"** – nhấn vào âm tiết thứ hai, giống như lên tiếng gọi ai.\n\n## Thành ngữ và cách dùng mở rộng\n\n- **\"Leave/keep the door ajar\"** (để cửa hơi mở): Không chỉ về vật lý mà còn có nghĩa *để lại cơ hội, không đóng cửa hoàn toàn* trong đàm phán, quan hệ.\n  - *They left the possibility ajar for further discussion.* (Họ để mở khả năng cho thảo luận tiếp.)\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n- **An toàn/tiện lợi**: Hơi mở cửa để có không khí, ánh sáng hoặc để theo dõi.\n- **Biểu dạt cơ hội**: Trong tiếp xúc/đàm phán, \"để cửa hơi mở\" = chưa chối bỏ hoàn toàn.\n\n---\n\n**Ví dụ thực tế:**\n- *Mother left the nursery door ajar while the children napped.* (Mẹ để cửa phòng em bé hơi mở khi các con ngủ trưa.)\n- *The negotiations left room ajar for compromises.* (Các cuộc đàm phán để lại chỗ để thỏa hiệp.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/ajar","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}