Phát âm: /ə'læk/ (alackaday) /ə'lækədei/
alackaday — than ôi!, lạ quá!.
thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Alackaday nghĩa là than ôi!
Phát âm: /ə'læk/ (alackaday) /ə'lækədei/
alackaday — than ôi!, lạ quá!.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).