eword.vn </> .md

Alarmist nghĩa là gì?

Alarmist nghĩa là người hay gieo rắc sự hoang mang

UK /əˈlɑː.mɪst/ · US /əˈlɑːr.mɪst/

nounadjectiveThành thạo (C2)

Alarmist nghĩa là người hay gieo rắc sự hoang mang. Phát âm IPA: /əˈlɑːr.mɪst/.

Collocations — cụm đi với alarmist

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Alarmist là người có xu hướng phóng đại các mối đe dọa hoặc nguy hiểm, khiến người khác cảm thấy lo sợ hoặc hoảng loạn một cách không cần thiết.

Cách dùng

  • Danh từ: Chỉ người có tính cách này (e.g., "He is a total alarmist").
  • Tính từ: Mô tả hành động, lời nói hoặc thái độ mang tính gieo rắc nỗi sợ (e.g., "alarmist propaganda", "alarmist warnings").

Phân biệt dễ nhầm

  • Alarmist vs. Concerned: Người 'concerned' (quan tâm) dựa trên thực tế và sự thận trọng, trong khi 'alarmist' thường dựa trên sự phóng đại và cảm xúc tiêu cực.

Mẹo nhớ

Từ này được ghép từ 'alarm' (báo động) + đuôi '-ist' (người thực hiện). Hãy tưởng tượng một người luôn nhấn chuông báo động dù không có hỏa hoạn.

Câu hỏi thường gặp

alarmist nghĩa là gì?

người hay gieo rắc sự hoang mang

alarmist trong tiếng Việt là gì?

người hay gieo rắc sự hoang mang

What does "alarmist" mean?

A person who exaggerates a danger or problem and causes unnecessary fear or anxiety in others.

Ví dụ câu với alarmist?

Don't listen to the alarmists who say the economy is about to collapse. — Đừng nghe những kẻ hay gieo rắc hoang mang nói rằng nền kinh tế sắp sụp đổ.

Ví dụ câu với alarmist?

His alarmist tone in the report caused unnecessary panic among the staff. — Giọng điệu đầy lo âu thái quá của anh ấy trong bản báo cáo đã gây ra sự hoảng loạn không cần thiết cho nhân viên.