eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Alertness nghĩa là gì?

Alertness nghĩa là sự tỉnh táo

UK əˈlɝt.nəs · US əˈlɝt.nəs

noun

Nghĩa chính

alertness — sự tỉnh táo.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈlɝt.nəs/

English: The quality of being alert or on the alert

Từ loại

  • noun

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.