{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"alien","word":"alien","url":"https://eword.vn/tu-dien/alien","html":"https://eword.vn/tu-dien/alien","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/alien.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/alien.json","meaningVi":"1. (tính từ) thuộc về đất nước ngoài; không quen thuộc 2. (danh từ) người không có quyền lao động tại đất nước nơi họ sống; sinh vật từ hành tinh khác","definitionEn":"1. (adjective) belonging to a foreign country; not native or familiar; (noun) a person who does not have legal rights to live or work in a country where they are living; a creature from another planet","pos":["adjective","noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈeɪliən","ipaUs":"ˈeɪliən","examples":[{"en":"The alien customs and traditions seemed strange to her at first.","vi":"Những phong tục lạ lẫm đó có vẻ kỳ lạ với cô ấy ban đầu."},{"en":"Many illegal aliens struggle to find employment in the country.","vi":"Nhiều người nhập cư trái phép gặp khó khăn trong việc tìm việc làm."},{"en":"The science fiction film featured intelligent aliens from another galaxy.","vi":"Bộ phim khoa học viễn tưởng có các sinh vật ngoài hành tinh thông minh từ một thiên hà khác."},{"en":"This concept is totally alien to our way of thinking.","vi":"Khái niệm này hoàn toàn không phù hợp với cách suy nghĩ của chúng ta."}],"collocations":["alien species","alien creature","alien culture","alien territory","illegal alien","alien landscape","alien concept","feel alien to","seem alien"],"idioms":[{"phrase":"a fish out of water / feel alien","meaningVi":"cảm thấy lạc lõng, không thuộc về nơi nào","exampleEn":"He felt like an alien in the corporate world.","exampleVi":"Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong thế giới công ty."},{"phrase":"alien to someone","meaningVi":"hoàn toàn trái ngược với tính cách hay kiến thức của ai","exampleEn":"Violence is alien to her peaceful nature.","exampleVi":"Bạo lực hoàn toàn trái với tính cách yên bình của cô ấy."}],"synonyms":["foreign","strange","unfamiliar","newcomer","outsider","immigrant"],"antonyms":["familiar","native","citizen","domestic"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Phân tích từ \"alien\"\n\n### Dùng làm tính từ (Adjective)\n**Nghĩa chính:** mang tính chất lạ lẫm, không quen thuộc, hoặc thuộc về quốc gia khác.\n\n- **Alien culture** = nền văn hóa khác, lạ lẫm\n- **Alien landscape** = cảnh quan kỳ lạ (thường dùng trong sci-fi)\n- **Alien concept** = khái niệm lạ lẫm, không quen thuộc\n\n**Ví dụ:**\n- *The alien environment of the deep ocean fascinates marine biologists.* = Môi trường biển sâu kỳ lạ này thu hút các nhà sinh vật học biển.\n\n### Dùng làm danh từ (Noun)\n**Nghĩa 1:** Người ngoài quốc gia / người không có quốc tịch\n- Thường gặp trong bối cảnh di cư, pháp lý\n- *Illegal alien* = người nhập cư trái phép\n- *Resident alien* = cư dân không phải công dân\n\n**Nghĩa 2:** Sinh vật ngoài hành tinh (extraterrestrial)\n- Dùng trong văn học khoa học viễn tưởng\n- *UFOs are said to carry aliens from distant planets.* = Các UFO được cho là chở những sinh vật ngoài hành tinh từ các hành tinh xa xôi.\n\n---\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **alien** | Lạ lẫm; người nước ngoài; NLO | *His alien accent* |\n| **strange** | Kỳ lạ, bất thường | *A strange noise* |\n| **foreign** | Thuộc nước ngoài | *Foreign policy* |\n| **immigrant** | Người nhập cư (hợp pháp) | *Immigrants often contribute to the economy* |\n| **outsider** | Người không thuộc nhóm | *She felt like an outsider* |\n\n---\n\n## Cách dùng nâng cao\n\n1. **\"Alien to\" = hoàn toàn trái với**\n   - *Such cruelty is alien to his nature.* = Sự tàn nhẫn như vậy hoàn toàn trái với bản chất của anh ta.\n\n2. **Từ trong bối cảnh pháp lý**\n   - *The government tightened rules for resident aliens.* = Chính phủ siết chặt các quy tắc cho cư dân nước ngoài.\n\n3. **Từ trong khoa học viễn tưởng**\n   - *First contact with an alien civilization* = Lần tiếp xúc đầu tiên với một nền văn minh ngoài hành tinh.\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n- **Alien** bắt đầu bằng **\"al\"** → nhớ **\"all foreign\"** (tất cả nước ngoài)\n- Hình ảnh sinh vật xanh mỏng dõng từ phim sci-fi cổ điển giúp nhớ ý nghĩa \"NLO\"","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/alien","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}