---
word: aliment
meaningVi: 'thức ăn, chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng'
pos:
  - noun
  - verb
level: c2
examples:
  - en: The body requires sufficient aliment to maintain its vital functions.
    vi: Cơ thể cần đủ chất dinh dưỡng để duy trì các chức năng sống.
  - en: 'In legal terms, he was ordered to provide aliment for his children.'
    vi: >-
      Về mặt pháp lý, anh ta bị yêu cầu phải chu cấp tiền nuôi dưỡng cho các
      con.
  - en: >-
      The soil provides the necessary aliment for the growth of these rare
      plants.
    vi: >-
      Đất cung cấp dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của những loại cây quý
      hiếm này.
collocations:
  - provide aliment
  - necessary aliment
  - alimentary canal
  - legal aliment
  - sufficient aliment
definitionEn: >-
  Food, nourishment, or anything that provides sustenance; in legal contexts,
  financial support for a dependent.
ipaUk: /ˈæl.ɪ.mənt/
ipaUs: /ˈæl.ə.mənt/
synonyms:
  - nourishment
  - sustenance
  - nutrition
  - provisions
  - support
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
'Aliment' là một từ trang trọng (formal) hoặc mang tính chuyên môn (luật pháp, sinh học) dùng để chỉ thức ăn hoặc bất cứ thứ gì cung cấp sự nuôi dưỡng.

## Cách dùng
- **Danh từ:** Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc luật pháp (đặc biệt ở Scotland) để chỉ khoản tiền cấp dưỡng.
- **Động từ:** Ít phổ biến hơn, mang nghĩa cung cấp sự nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ.

## Phân biệt dễ nhầm
- **Aliment vs. Nutrition:** 'Aliment' là vật chất cụ thể (thức ăn), trong khi 'nutrition' là quá trình hoặc giá trị dinh dưỡng của thức ăn đó.
- **Aliment vs. Alimony:** 'Alimony' là thuật ngữ pháp lý phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ tiền cấp dưỡng sau ly hôn, trong khi 'aliment' thường dùng rộng hơn cho việc nuôi dưỡng nói chung.

## Mẹo nhớ
Liên tưởng đến từ 'alimony' (tiền cấp dưỡng) hoặc 'alimentary canal' (ống tiêu hóa) để nhớ rằng gốc từ này liên quan đến việc nạp năng lượng và nuôi sống cơ thể.
