---
word: all out
meaningVi: hết sức; toàn lực; hoàn toàn; không gì khác hơn
pos:
  - phrase
  - adjective
  - adverb
level: b1
ipaUk: ɔːl aʊt
ipaUs: ɔːl aʊt
definitionEn: >-
  With maximum effort, intensity, or commitment; using all available resources
  or strength; completely and without reservation
examples:
  - en: The team went all out to win the championship.
    vi: Đội bóng đã hết sức để giành chức vô địch.
  - en: She's going all out for this project—working late every night.
    vi: Cô ấy đang tập trung hết sức cho dự án này—làm việc muộn mỗi tối.
  - en: It's an all-out war between the two companies.
    vi: Đó là cuộc chiến không khoan nhượng giữa hai công ty.
  - en: >-
      The restaurant pulled out all the stops with an all-out celebration for
      their anniversary.
    vi: Nhà hàng tổ chức một buổi lễ kỷ niệm hoành tráng không gì khác.
synonyms:
  - full out
  - at full speed
  - wholeheartedly
  - with might and main
  - unreservedly
collocations:
  - go all out
  - all-out effort
  - all-out attack
  - all-out campaign
  - all-out war
  - pull out all the stops
  - all-out support
  - all-out strike
idioms:
  - phrase: go all out
    meaningVi: 'cố gắng tối đa, hết sức làm điều gì đó'
    exampleEn: They decided to go all out for the party.
    exampleVi: Họ quyết định tổ chức bữa tiệc hoành tráng nhất.
  - phrase: pull out all the stops
    meaningVi: sử dụng tất cả mọi cách có thể để đạt được điều gì đó
    exampleEn: She pulled out all the stops to impress the client.
    exampleVi: Cô ấy sử dụng tất cả mọi cách để làm ấn tượng với khách hàng.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**"All out"** là cụm từ phổ biến có hai cách dùng chính:

### 1. **Phó từ: Hết sức, toàn lực**
Dùng để mô tả sự nỗ lực cực đại, không gì khác hơn. Khi ở dạng này, "all out" thường đi sau động từ.

- *We have to go **all out** if we want to succeed.* (Chúng ta phải hết sức nếu muốn thành công.)

### 2. **Tính từ: Hoàn toàn, không khoan nhượng**
Khi dùng trước danh từ (viết liền: **all-out**), nó mô tả tính chất hoàn toàn, không có giới hạn.

- *The government launched an **all-out** campaign against corruption.* (Chính phủ phát động chiến dịch không khoan nhượng chống tham nhũng.)

---

## Phân biệt với các cụm tương tự

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **all out** | Hết sức, hoàn toàn | *go all out* = nỗ lực tối đa |
| **full speed** | Tốc độ tối đa (chủ yếu về vận tốc) | *go full speed* = chạy tối đa |
| **wholeheartedly** | Từ lòng thành, hết lòng | *support wholeheartedly* = ủng hộ từ lòng thành |
| **at full blast** | Ở mức tối đa (tiếng ồn, sức mạnh) | *turn up the music at full blast* |

---

## Mẹo nhớ

- **"All" + "out"** = tất cả + ra ngoài → hết sức, không còn gì để lại.
- Thường đi với **go**: *go all out* = bỏ sức hết, cố gắng hết mình.
- Khi viết trước danh từ, nhớ **gạch nối**: *all-out* (ví dụ: all-out effort, all-out war).

---

## Các cách dùng trong bối cảnh

**Trong thể thao:**
- *The athletes went all out in the final race.* (Các vận động viên hết sức trong cuộc đua cuối cùng.)

**Trong kinh doanh:**
- *Our company launched an all-out marketing campaign.* (Công ty chúng tôi phát động chiến dịch tiếp thị toàn diện.)

**Trong cuộc sống hằng ngày:**
- *She's going all out for her wedding day.* (Cô ấy đang chuẩn bị chu đáo cho ngày cưới của mình.)

---

## FAQ

**Q: Có phải "all out" luôn viết liền hay gạch nối?**
A: Khi dùng làm phó từ (sau động từ), viết riêng: *go **all out***.  
Khi dùng làm tính từ (trước danh từ), dùng gạch nối: *all-**out** effort*.

**Q: "All out" có thể dùng làm danh từ không?**
A: Có, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (ví dụ: *all-out* là tên một loại chiến thuật), nhưng ít gặp hơn.
