---
word: all star
meaningVi: >-
  một người nổi bật, xuất sắc trong lĩnh vực của mình; nhân vật sao (trong thể
  thao, giải trí hay bất kỳ lĩnh vực nào)
pos:
  - noun
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˈɔːl stɑːr
ipaUs: ˈɔːl stɑːr
definitionEn: >-
  a person or team that is considered among the best in their field; composed of
  the most talented or outstanding members
examples:
  - en: She's an all-star performer who has won multiple awards for her acting.
    vi: >-
      Cô ấy là một diễn viên xuất sắc đã giành được nhiều giải thưởng cho diễn
      xuất của mình.
  - en: The basketball team selected an all-star lineup for the championship game.
    vi: Đội bóng rổ đã lựa chọn một đội hình các sao cho trận đấu chạm tay.
  - en: He was voted into the all-star game as a guard.
    vi: >-
      Anh ấy được bỏ phiếu vào trận đấu những ngôi sao với vai trò là cầu thủ
      gác phòng.
  - en: The company assembled an all-star team of experts to solve the problem.
    vi: >-
      Công ty đã lập thành một nhóm các chuyên gia hàng đầu để giải quyết vấn
      đề.
collocations:
  - all-star cast
  - all-star game
  - all-star team
  - all-star lineup
  - all-star performance
  - all-star player
  - all-star athlete
  - all-star caliber
  - all-star roster
idioms: []
synonyms:
  - star
  - champion
  - luminary
  - standout
  - exceptional performer
antonyms:
  - novice
  - beginner
  - underperformer
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**All star** (thường viết là "all-star" khi dùng làm tính từ) ám chỉ một cá nhân hoặc nhóm được công nhận là có tài năng hoặc năng lực vượt trội trong một lĩnh vực nhất định. Từ này phổ biến nhất trong bối cảnh thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng rộng rãi cho bất kỳ ngành nghề nào.

## Xuất xứ và cách dùng

- **Trong thể thao**: "All-star game" là sự kiện hàng năm nơi những cầu thủ tốt nhất được chọn để thi đấu. Ví dụ: NBA All-Star Game, MLB All-Star Game.
- **Ngoài thể thao**: Dùng để mô tả một nhóm hoặc cá nhân được xem là "hàng đầu" trong bất kỳ lĩnh vực nào — kinh doanh, giải trị, khoa học, v.v.

### Phân biệt cách viết:
- **all star** (hai từ riêng): Ít phổ biến, dùng trong một số ngữ cảnh cũ.
- **all-star** (có dấu gạch ngang): Cách viết chuẩn khi làm tính từ phía trước danh từ.

## Ví dụ sử dụng thực tế

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Thể thao** | "He made the all-star team his first year as a pro." (Anh ấy vào được đội sao trong năm đầu tiên làm chuyên nghiệp.) |
| **Kinh doanh** | "We brought in an all-star advisory board to guide our strategy." (Chúng tôi mời một hội đồng cố vấn hàng đầu để hướng dẫn chiến lược.) |
| **Giải trí** | "The all-star cast made the film a box office hit." (Dàn diễn viên sao khiến bộ phim trở thành bộ phim ăn khách.) |

## Mẹo nhớ

Nghĩ đến "all star" như "tất cả các sao" — những người/vật tốt nhất, nổi bật, được chọn từ nhiều ứng cử viên. Từ "all" nhấn mạnh rằng đây là sự lựa chọn hàng đầu.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có khác biệt giữa "all star" và "superstar" không?**  
A: Có. "Superstar" nhấn mạnh sự nổi tiếng và tài năng cực độc lập của một cá nhân, trong khi "all-star" thường ám chỉ một người được chọn vào một nhóm/đội những người tốt nhất.

**Q: "All-star" có thể dùng cho danh từ không?**  
A: Thường thì không. Nó chủ yếu là tính từ ("an all-star team"), nhưng đôi khi có thể dùng như danh từ trong ngữ cảnh thể thao ("He's an all-star").
