---
word: allay
meaningVi: 'làm dịu, giảm bớt (lo âu, sợ hãi, nỗi đau)'
pos:
  - verb
level: b2
ipaUk: /əˈleɪ/
ipaUs: /əˈleɪ/
definitionEn: >-
  to calm or reduce (fear, worry, anger, or other negative emotions); to make
  less intense or severe
examples:
  - en: The government issued a statement to allay public fears about the economy.
    vi: >-
      Chính phủ phát hành một tuyên bố để giảm bớt nỗi sợ của công chúng về tình
      hình kinh tế.
  - en: Her reassuring words helped allay his concerns about the surgery.
    vi: >-
      Những lời trấn an của cô ấy đã giúp làm dịu nỗi lo lắng của anh ấy về ca
      phẫu thuật.
  - en: >-
      The committee's investigation was intended to allay suspicions of
      corruption.
    vi: Cuộc điều tra của ủy ban nhằm làm giảm bớt sự nghi ngờ về tham nhũng.
  - en: Nothing could allay her grief after losing her husband.
    vi: Không có gì có thể làm giảm bớt nỗi buồn của cô ấy sau khi mất chồng.
collocations:
  - allay fears
  - allay concerns
  - allay suspicions
  - allay anxiety
  - allay doubts
  - allay anger
  - allay pain
  - allay the mind
synonyms:
  - calm
  - ease
  - soothe
  - relieve
  - mitigate
  - assuage
  - placate
  - quell
antonyms:
  - aggravate
  - intensify
  - exacerbate
  - heighten
  - provoke
  - stir up
idioms:
  - phrase: allay one's fears
    meaningVi: 'làm dịu nỗi sợ, lo âu của ai đó'
    exampleEn: The doctor's detailed explanation allayed my fears about the treatment.
    exampleVi: >-
      Lời giải thích chi tiết của bác sĩ đã làm dịu nỗi sợ của tôi về phương
      pháp điều trị.
  - phrase: allay suspicion(s)
    meaningVi: 'xóa tan sự nghi ngờ, hoài nghi'
    exampleEn: >-
      The transparency of the process helped allay any suspicions about unfair
      dealings.
    exampleVi: >-
      Tính minh bạch của quy trình đã giúp xóa tan bất kỳ nghi ngờ nào về giao
      dịch không công bằng.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Allay** là động từ có nghĩa **làm giảm bớt hoặc làm dịu** một cảm xúc tiêu cực như lo lắng, sợ hãi, nghi ngờ, hay nỗi đau. Từ này không phải là loại bỏ hoàn toàn mà là làm cho cảm xúc đó nhẹ nhàng hơn, dễ chịu hơn.

> **Điểm đặc biệt:** *Allay* thường dùng trong bối cảnh chính thức, trang trọng hoặc cấp độ cao hơn so với từ *calm* hay *soothe*.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Mức độ dùng |
|---|---|---|
| **allay** | Giảm bớt (lo âu, sợ hãi, nghi ngờ) | Trang trọng, chính thức |
| **calm** | Làm yên tĩnh, bình thản | Thường dùng, đa năng |
| **soothe** | Làm dịu, an ủi (thường về cảm xúc hay đau đớn) | Thường dùng |
| **ease** | Làm nhẹ bớt, giảm bớt (áp lực, nỗi đau) | Trung lập |
| **assuage** | Làm êm dịu hoàn toàn hơn *allay* | Chính thức, văn học |

**Nhớ:** *Allay* thường đi kèm với các từ như **fears** (nỗi sợ), **concerns** (lo ngại), **doubts** (nghi ngờ), **suspicions** (sự hoài nghi).

## Ví dụ ngữ cảnh

- **Cơ quan chính phủ:** *"The ministry allayed public concerns by releasing detailed safety reports."* (Bộ này đã giảm bớt lo ngại của công chúng bằng cách công bố các báo cáo an toàn chi tiết.)

- **Y tế:** *"The doctor allayed the patient's anxiety before the operation."* (Bác sĩ đã làm dịu nỗi lo lắng của bệnh nhân trước ca phẫu thuật.)

- **Kinh doanh:** *"The CEO's statement allayed investor concerns about the company's future."* (Tuyên bố của CEO đã làm giảm bớt lo ngại của nhà đầu tư về tương lai của công ty.)

## Mẹo ghi nhớ

- **A-lay** → think "**lay** down" your **a**nxiety → đặt lo lắng xuống, làm nó nhẹ hơn
- Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ *alai* (cùng gốc với *alley*), có nghĩa là làm cho trôi đi / tan biến
- Thường xuất hiện trong các **báo cáo chính thức, tuyên bố của chính phủ/công ty** khi cần "làm dịu" dư luận
