Nghĩa chính
allege — cho là.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈlɛdʒ/
English: To state under oath, to plead.
Từ loại
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The agency alleged my credit history had problems. | cho là |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Allege nghĩa là cho là
UK əˈlɛdʒ · US əˈlɛdʒ
allege — cho là.
English: To state under oath, to plead.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The agency alleged my credit history had problems. | cho là |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.