{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"alley","word":"alley","url":"https://eword.vn/tu-dien/alley","html":"https://eword.vn/tu-dien/alley","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/alley.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/alley.json","meaningVi":"con hẻm, con đường hẹp giữa các tòa nhà","definitionEn":"A narrow passage between or behind buildings; a path or passageway, especially in an urban area","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈæli/","ipaUs":"/ˈæli/","examples":[{"en":"The old bookshop is hidden in a quiet alley near the market.","vi":"Cái cửa hàng sách cũ nằm ẩn trong một con hẻm yên tĩnh gần chợ."},{"en":"Children were playing in the alley behind their houses.","vi":"Những đứa trẻ đang chơi trong con hẻm phía sau nhà của chúng."},{"en":"The narrow alley was so crowded that we could barely walk through it.","vi":"Con hẻm hẹp đó quá đông đúc nên chúng tôi gần như không thể đi qua."}],"collocations":["dark alley","narrow alley","winding alley","back alley","dead-end alley","alleyway","alley cat","up one's alley"],"idioms":[{"phrase":"up one's alley","meaningVi":"phù hợp với sở thích hoặc kỹ năng của ai","exampleEn":"Photography is right up his alley.","exampleVi":"Nhiếp ảnh là thứ rất phù hợp với anh ấy."},{"phrase":"dark alley","meaningVi":"tình huống nguy hiểm hoặc không an toàn","exampleEn":"I wouldn't go down that dark alley alone at night.","exampleVi":"Tôi sẽ không một mình đi vào con hẻm tối đó vào ban đêm."}],"synonyms":["lane","passage","passageway","byway","walkway"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Alley** là một danh từ chỉ con đường hẹp, thường chạy giữa các tòa nhà hoặc phía sau chúng. Nó có thể là một con đường công cộng hoặc tư nhân, thường dùng để đi lại hoặc giao hàng.\n\n## Các loại alley\n\n| Loại | Ý nghĩa |\n|------|---------|\n| **Back alley** | Con hẻm phía sau, không chính thức |\n| **Dead-end alley** | Con hẻm cụt, không ra được ngoài |\n| **Winding alley** | Con hẻm quanh co, uốn lượn |\n| **Bowling alley** | Sân bowling (không cùng ngữ cảnh đô thị) |\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n- **Lane**: con đường nhỏ ở nông thôn hoặc giữa các lô đất, thường rộng hơn alley\n- **Passage/Passageway**: có thể nằm trong nhà hoặc ngoài trời\n- **Alleyway**: từ đồng nghĩa chính thức hơn với alley\n\n## Mẹo nhớ\n\nTừ \"alley\" xuất phát từ tiếng Pháp cũ \"alee\" (dãy, hàng). Hãy nhớ rằng **alley thường là con đường HAD HẠNG, HẸP và TỐI** — nên không nên đi vào con alley lạ vào ban đêm!\n\n## Các cụm từ thông dụng\n\n- **Alley cat**: mèo hoang (đi quanh các hẻm)\n- **Up one's alley**: đúng gu, phù hợp với ai (thành ngữ quan trọng)\n- **Back alley**: những việc lén lút hoặc bất lợi\n- **Alley of trees**: hàng cây đan xen (trong bối cảnh sân vườn)\n\n## Ví dụ trong bối cảnh\n\n**Đô thị**: *In many Asian cities, narrow alleys connect the main streets and are full of street food vendors.* (Trong nhiều thành phố Châu Á, những con hẻm hẹp nối các con đường chính và đầy những quán bán đồ ăn đường phố.)\n\n**Trang trại**: *The farmhouse was accessed by a long alley lined with fruit trees.* (Nhà trang trại được tiếp cận bằng một con đường hẻm dài được trồng cây ăn quả.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/alley","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}