---
word: allocate
meaningVi: phân bổ, gán cho, dành riêng
pos:
  - verb
level: b2
ipaUk: /ˈæl.ə.keɪt/
ipaUs: /ˈæl.ə.keɪt/
definitionEn: to distribute or assign (resources, time, money, etc.) for a
  particular purpose or to particular people
examples:
  - en: The company allocates 20% of its budget to research and development.
    vi: Công ty phân bổ 20% ngân sách của mình cho nghiên cứu và phát triển.
  - en: The government allocated land to farmers who lost their homes in the flood.
    vi: Chính phủ dành riêng đất đai cho những nông dân mất nhà trong trận lũ.
  - en: You should allocate enough time for revision before the exam.
    vi: Bạn nên dành đủ thời gian để ôn tập trước kỳ thi.
  - en: Each team member has been allocated specific responsibilities.
    vi: Mỗi thành viên nhóm đã được giao những trách nhiệm cụ thể.
collocations:
  - allocate resources
  - allocate budget
  - allocate funds
  - allocate time
  - allocate space
  - allocate land
synonyms:
  - assign
  - distribute
  - apportion
  - allot
antonyms:
  - withhold
  - retain
  - confiscate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa

**Allocate** là động từ chỉ hành động chia sẻ hoặc phân phối một cái gì đó (tài nguyên, tiền bạc, thời gian, đất đai, v.v.) cho các mục đích hoặc người cụ thể theo cách có kế hoạch.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| **allocate** | phân bổ có tính chủ đích, theo kế hoạch | allocate *to* (cho ai/mục đích gì) |
| **allot** | gán một phần hoặc lượng cố định | allot *to* (cơ sở pháp lý hơn) |
| **assign** | giao nhiệm vụ/trách nhiệm cụ thể | assign *to* (thường về công việc) |
| **distribute** | phân phát bình đẳng, rộng rãi | distribute *among* (nhiều người) |

**Ví dụ phân biệt:**
- *The manager* ***allocated*** *€10,000 for the project.* (quyết định phân bổ)
- *The teacher* ***assigned*** *homework to the students.* (giao nhiệm vụ)
- *I* ***distributed*** *flyers to everyone in the room.* (phát cho mọi người)

## Cấu trúc ngữ pháp

**allocate + (object) + to (người/mục đích)**
- *The university allocated scholarships to deserving students.*

**allocate + (object) + for (mục đích)**
- *How much money should we allocate for marketing?*

## Bối cảnh sử dụng

### Kinh doanh & Quản lý
- *The HR department allocates salary increases fairly.* (Bộ nhân sự phân bổ tăng lương công bằng)

### Chính sách công cộng
- *The government allocates funds for education and healthcare.* (Chính phủ phân bổ quỹ cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe)

### Kỹ thuật & Lập trình
- *The system allocates memory to each running process.* (Hệ thống cấp phát bộ nhớ cho mỗi quy trình)

## Mẹo nhớ

💡 **Alo**-cate → "**Alo** gì thì chia sẻ cho ai đó theo kế hoạch rõ ràng" (có tính tổ chức, không phải ngẫu nhiên)

## FAQ

**Q: Khác gì giữa "allocate" và "allot"?**
- *Allocate* mang tính chủ đích, thường ở cấp tổ chức lớn (công ty, chính phủ).
- *Allot* có vẻ trung lập hơn, dùng cho việc chia thành những phần bằng nhau.

**Q: Có thể dùng "allocate" mà không có "to/for" không?**
- Không. Allocate luôn cần giải thích *cho ai* hoặc *cho mục đích gì*: *allocate to someone*, *allocate for something*.
