{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"allow","word":"allow","url":"https://eword.vn/tu-dien/allow","html":"https://eword.vn/tu-dien/allow","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/allow.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/allow.json","meaningVi":"cho phép, để cho, tạo điều kiện cho","definitionEn":"to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/əˈlaʊ/","ipaUs":"/əˈlaʊ/","examples":[{"en":"The teacher allowed her students to leave early after the exam.","vi":"Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi."},{"en":"Smoking is not allowed in this restaurant.","vi":"Hút thuốc không được phép trong nhà hàng này."},{"en":"The new policy allows employees to work from home two days a week.","vi":"Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ nhà hai ngày mỗi tuần."},{"en":"You must allow time for the paint to dry completely.","vi":"Bạn phải để cho sơn khô hoàn toàn, cần có thời gian cho việc đó."}],"collocations":["allow access","allow flexibility","allow for","allow someone to do something","not allow","strictly allow"],"idioms":[],"synonyms":["permit","let","enable","authorize","grant"],"antonyms":["forbid","prohibit","deny","disallow","ban"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Allow** là động từ phổ biến với hai cách sử dụng chính:\n\n1. **Cho phép ai/cái gì làm điều gì** (+ object + to-infinitive)\n   - *She allows her children to watch TV for one hour daily.* (Cô ấy cho phép con cái xem TV một giờ mỗi ngày)\n\n2. **Để cho xảy ra / Tạo điều kiện cho** (+ object + infinitive hoặc dạng -ing)\n   - *The software allows users to customize their settings.* (Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt của họ)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Mức độ chính thức |\n|---|---|---|\n| **allow** | Cho phép, có thể chấp nhận | Trung lập, dùng ở nhiều ngữ cảnh |\n| **permit** | Cho phép, cấp phép chính thức | Trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý |\n| **let** | Để cho, cho phép (cách nói tự nhiên) | Không trang trọng, dùng trong giao tiếp thường ngày |\n| **enable** | Cho phép, tạo điều kiện để có thể | Nhấn mạnh **khả năng** làm được điều gì |\n\n**Ví dụ so sánh:**\n- *The rules don't allow (or: permit) entry without a ticket.* ✓\n- *Don't let the dog go outside without a leash.* ✓ (tự nhiên hơn)\n- *This software enables you to edit photos easily.* ✓ (nhấn mạnh \"có thể làm được\")\n\n## Cách chia\n\n- **Hiện tại đơn:** allow, allows\n- **Quá khứ:** allowed\n- **Hiện tại hoàn thành:** have/has allowed\n- **Danh động từ:** allowing\n- **Tính từ:** allowable\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **Allow** = **A + low** → hạ thấp, nới lỏng hạn chế, cho phép.\n\n\"Al-**low**\" = \"**downgrade** the restriction\" (hạ mức độ hạn chế xuống → cho phép)\n\n## Cụm từ thông dụng\n\n- **allow for sth** = tính đến, dành chỗ/thời gian cho\n  - *We must allow for inflation when planning the budget.* (Chúng ta phải tính đến lạm phát khi lập ngân sách)\n\n- **allow someone access to sth** = cho phép ai truy cập vào cái gì\n  - *Only managers are allowed access to this confidential file.* (Chỉ người quản lý mới được phép truy cập tệp bí mật này)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Allow me to...\" có ý nghĩa gì?**\n A: Câu lịch sự để xin phép làm điều gì. *Allow me to introduce myself.* = Xin phép giới thiệu bản thân.\n\n**Q: Khi nào dùng \"allow\" mà không cần \"to\"?**\n A: Trong các cụm như \"allow access\", \"allow entry\", \"allow time\". Ở đây allow + noun trực tiếp.\n- *The border closed, allowing no entry.* (Biên giới đóng, không cho phép vào)\n\n**Q: Sự khác giữa \"allow\" và \"let\"?**\n A: \"Allow\" trang trọng hơn, thường viết; \"let\" tự nhiên hơn, thường nói. Cả hai đều có nghĩa cho phép.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/allow","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}