{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"allowance","word":"allowance","url":"https://eword.vn/tu-dien/allowance","html":"https://eword.vn/tu-dien/allowance","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/allowance.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/allowance.json","meaningVi":"tiền cấp, trợ cấp; phần tiền được cho phép/hạn mức","definitionEn":"a sum of money given regularly to a person for a specific purpose; a limit or quantity that is permitted or available","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"əˈlaʊəns","ipaUs":"əˈlaʊəns","examples":[{"en":"Parents often give their children a weekly allowance to teach them about money management.","vi":"Cha mẹ thường cấp cho con cái tiền trợ cấp hàng tuần để dạy chúng quản lý tiền bạc."},{"en":"The baggage allowance for this flight is 20 kilograms per passenger.","vi":"Hạn mức hành lý cho chuyến bay này là 20 kg trên mỗi hành khách."},{"en":"He received a disability allowance from the government after his accident.","vi":"Anh ấy nhận được trợ cấp khuyết tật từ chính phủ sau tai nạn."},{"en":"You need to make allowance for unexpected delays when planning a long journey.","vi":"Bạn cần tính đến các khoảng trễ không lường trước khi lên kế hoạch cho một chuyến đi dài."}],"collocations":["weekly allowance","daily allowance","baggage allowance","tax allowance","travel allowance","make allowance for","generous allowance","cash allowance","living allowance","disability allowance"],"idioms":[{"phrase":"make allowance for","meaningVi":"tính đến, xem xét, dành chỗ cho (một điều gì đó)","exampleEn":"Make allowance for the fact that she is new to the job.","exampleVi":"Hãy tính đến sự thật rằng cô ấy mới bắt đầu công việc này."}],"synonyms":["stipend","subsidy","grant","allocation","provision"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Allowance** là một danh từ đếm được hoặc không đếm được, chủ yếu dùng để chỉ:\n\n1. **Tiền cấp/trợ cấp định kỳ**: Khoản tiền được cấp thường xuyên cho một người vì một mục đích cụ thể\n   - *My parents gave me a monthly allowance for university expenses.*\n   \n2. **Hạn mức/phần được cho phép**: Một lượng hoặc số lượng được phép hoặc có sẵn\n   - *The airline offers a free baggage allowance of 23 kg.*\n\n3. **Khoản khấu trừ/miễn giảm**: Trong thuế hoặc kế toán, số tiền được trừ\n   - *You can claim a personal tax allowance each year.*\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Allowance** | Tiền cấp, hạn mức cho phép | Dùng cho khoản tiền hoặc lượng được phép/cấp |\n| **Salary/Wage** | Lương (dựa trên công việc) | Tiền kiếm được qua lao động, không phải tiền cấp |\n| **Subsidy** | Trợ cấp (hỗ trợ từ nhà nước) | Trợ cấp thường áp dụng cho các lĩnh vực kinh tế |\n| **Allocation** | Phân bổ, phân chia | Dùng rộng hơn, không nhất thiết là tiền |\n\n## Cách sử dụng phổ biến\n\n### Trong đời sống cá nhân\n- **Pocket money** (tiền tiêu vặt): *My child receives a £5 allowance each week.*\n- **Living allowance** (trợ cấp sinh hoạt): *Students can apply for a student living allowance.*\n\n### Trong công việc & du lịch\n- **Travel allowance** (trợ cấp đi lại): *Employees receive a monthly travel allowance.*\n- **Baggage allowance** (hạn mức hành lý): *Economy passengers get a 20kg baggage allowance.*\n\n### Trong tài chính\n- **Tax allowance** (miễn giảm thuế): *Everyone gets a personal tax allowance.*\n- **Clothing allowance** (trợ cấp quần áo): *Certain uniforms jobs provide a clothing allowance.*\n\n## Cụm từ quan trọng\n\n- **Make/Make an allowance for** = tính đến, xem xét điều gì đó\n  - *You need to make allowance for the extra time it takes to drive in rush hour.*\n  \n- **With/Without allowance** = có tính đến/không tính đến\n  - *The price, with allowance for shipping, comes to $100.*\n\n- **In allowance** = được cấp (phản xạ cũ, ít dùng)\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n**ALLOWANCE** = **ALLOW** (cho phép) + **ANCE** (danh từ)\n→ Một lượng/khoản *được cho phép* hoặc *được cấp* cho ai đó.\n\nHãy nhớ: allowance là một **khoản định kỳ hoặc hạn mức**, không phải khoản tiền một lần.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có phải allowance luôn là tiền không?**  \nA: Không. Allowance có thể là tiền (pocket money) hoặc hạn mức khác (baggage allowance, tax allowance).\n\n**Q: Khác biệt giữa \"allowance\" và \"salary\"?**  \nA: Salary là tiền kiếm được từ công việc. Allowance là tiền/lượng được *cấp* hoặc *cho phép* vì một mục đích cụ thể, không nhất thiết dựa trên lao động.\n\n**Q: Cách phát âm chính xác?**  \nA: /əˈlaʊəns/ (ə-LAU-ənce) — trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/allowance","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}