---
word: allusively
meaningVi: 'một cách ám chỉ, bóng gió'
pos:
  - adverb
level: c2
examples:
  - en: He spoke allusively about the recent scandal without mentioning any names.
    vi: >-
      Anh ấy nói một cách bóng gió về vụ bê bối gần đây mà không nêu tên bất kỳ
      ai.
  - en: The author allusively refers to classic literature throughout the novel.
    vi: >-
      Tác giả ám chỉ đến các tác phẩm văn học kinh điển xuyên suốt cuốn tiểu
      thuyết.
  - en: She smiled allusively as if she knew a secret we didn't.
    vi: >-
      Cô ấy mỉm cười đầy ẩn ý như thể cô ấy biết một bí mật mà chúng tôi không
      biết.
collocations:
  - speak allusively
  - refer allusively
  - hint allusively
  - allude allusively to
  - write allusively
definitionEn: In a way that suggests something indirectly rather than stating it explicitly.
ipaUk: /əˈluː.sɪv.li/
ipaUs: /əˈluː.sɪv.li/
synonyms:
  - indirectly
  - implicitly
  - suggestively
  - obliquely
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Trạng từ **allusively** mô tả hành động nói hoặc viết theo cách gián tiếp, sử dụng các gợi ý hoặc ám chỉ thay vì nói thẳng vấn đề.

## Cách dùng
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động giao tiếp như *speak, refer, mention, hint, suggest*.

## Mẹo nhớ
Từ này có gốc từ *allude* (ám chỉ). Hãy nhớ cụm "allude to" để liên tưởng đến việc nhắc đến một cái gì đó một cách không trực diện.

## FAQ
**Sự khác biệt giữa 'allusively' và 'vaguely'?**
- **Allusively**: Có ý đồ ám chỉ đến một sự vật/sự kiện cụ thể nào đó mà người nghe cần có kiến thức nền mới hiểu được.
- **Vaguely**: Chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng do thiếu thông tin hoặc người nói không muốn làm rõ.
