Nghĩa chính
aloft — cao.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈlɑft/
English: At, to, or in the air or sky.
Từ loại
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| high winds aloft | cao |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Aloft nghĩa là cao
UK əˈlɑft · US əˈlɑft
aloft — cao.
English: At, to, or in the air or sky.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| high winds aloft | cao |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.