Nghĩa chính
alter — thay đổi.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈɑl.tɚ/
English: To change the form or structure of.
Từ loại
- verb
- noun
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Alter nghĩa là thay đổi
UK ˈɑl.tɚ · US ˈɑl.tɚ
alter — thay đổi.
English: To change the form or structure of.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.