---
word: altimeter
meaningVi: cái đo độ cao (dụng cụ đo độ cao so với mực nước biển)
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: >-
      The pilot checked the altimeter to ensure the plane was flying at the
      correct altitude.
    vi: >-
      Phi công kiểm tra thiết bị đo độ cao để đảm bảo máy bay đang bay ở độ cao
      chính xác.
  - en: >-
      During the climb, the mountaineer glanced at his digital altimeter to
      track his progress.
    vi: >-
      Trong lúc leo núi, người leo núi liếc nhìn thiết bị đo độ cao kỹ thuật số
      của mình để theo dõi hành trình.
  - en: >-
      The altimeter reading fluctuated as the aircraft descended through the
      clouds.
    vi: >-
      Chỉ số trên thiết bị đo độ cao dao động khi máy bay hạ độ cao xuyên qua
      các đám mây.
collocations:
  - check the altimeter
  - digital altimeter
  - barometric altimeter
  - read the altimeter
  - altimeter reading
definitionEn: >-
  An instrument used for measuring the altitude of an object above a fixed
  level, such as sea level.
ipaUk: /ˈæl.tɪˌmiː.tər/
ipaUs: /ˈæl.təˌmiː.t̬ɚ/
synonyms:
  - altitude meter
  - height gauge
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Altimeter là một thiết bị đo độ cao của một vật thể so với một mức cố định, thường là mực nước biển. Nó được sử dụng phổ biến trong hàng không, leo núi và các hoạt động ngoài trời.

## Cách dùng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao mạo hiểm.

| Ngữ cảnh | Ứng dụng |
| :--- | :--- |
| Hàng không | Đo độ cao bay của máy bay |
| Leo núi | Đo độ cao của đỉnh núi so với mực nước biển |
| Nhảy dù | Xác định thời điểm bung dù |

## Mẹo nhớ
Từ này được ghép bởi: **alti** (gốc từ Latin *altus* nghĩa là cao) + **meter** (dụng cụ đo). Hãy nhớ đến từ 'altitude' (độ cao) để liên tưởng đến chức năng của nó.
