---
word: aluminiferous
meaningVi: 'chứa nhôm, có chứa alumin'
pos:
  - adjective
level: c2
examples:
  - en: The region is known for its vast deposits of aluminiferous clay.
    vi: Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đất sét chứa nhôm rộng lớn.
  - en: >-
      Geologists are surveying the area to identify potential aluminiferous
      ores.
    vi: >-
      Các nhà địa chất đang khảo sát khu vực để xác định các loại quặng tiềm
      năng có chứa nhôm.
  - en: >-
      Aluminiferous minerals are essential for the industrial production of
      aluminum.
    vi: >-
      Các khoáng vật chứa nhôm rất cần thiết cho việc sản xuất nhôm trong công
      nghiệp.
collocations:
  - aluminiferous ore
  - aluminiferous clay
  - aluminiferous mineral
  - aluminiferous deposit
  - aluminiferous rock
definitionEn: Containing or yielding aluminum or alumina.
ipaUk: /əˌluːmɪˈnɪfərəs/
ipaUs: /əˌluːmɪˈnɪfərəs/
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Từ này dùng để chỉ các loại khoáng vật, quặng hoặc đất đá có chứa thành phần nhôm (aluminum) hoặc hợp chất alumin (Al2O3).

## Cách dùng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như địa chất học (geology), khai thác khoáng sản (mining) và hóa học công nghiệp.

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
| :--- | :--- |
| Địa chất | Aluminiferous rocks (đá chứa nhôm) |
| Công nghiệp | Aluminiferous minerals (khoáng vật chứa nhôm) |

## Mẹo nhớ
- **Alumin-**: Gốc từ liên quan đến nhôm (Aluminum).
- **-ferous**: Hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ferre' (mang, chứa), thường gặp trong các từ chỉ sự chứa đựng (ví dụ: carboniferous - chứa than, coniferous - mang nón/quả thông).
