---
word: amaze
meaningVi: làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /əˈmeɪz/
ipaUs: /əˈmeɪz/
definitionEn: to surprise or astonish someone greatly, often in a positive way
examples:
  - en: Her talent for playing the piano amazed everyone at the concert.
    vi: Tài năng chơi piano của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người trong buổi
      hòa nhạc.
  - en: I was amazed by how quickly the project was completed.
    vi: Tôi rất ngạc nhiên khi dự án được hoàn thành nhanh chóng như vậy.
  - en: The complexity of the human brain continues to amaze scientists.
    vi: Sự phức tạp của bộ não con người vẫn tiếp tục làm các nhà khoa học kinh
      ngạc.
collocations:
  - be amazed at/by
  - amaze someone
synonyms:
  - astonish
  - surprise
  - astound
  - stun
  - shock
antonyms:
  - bore
  - disappoint
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Cách sử dụng

**Amaze** là động từ chuyên biểu thị sự ngạc nhiên mạnh mẽ, thường mang tính tích cực hơn "surprise".

### Cấu trúc cơ bản
- **amaze + người** (làm ai ngạc nhiên): *His generosity amazed me.*
- **be amazed at/by + sự vật** (bị ngạc nhiên bởi): *I'm amazed by the technology.*
- **be amazed (that)** + mệnh đề: *I'm amazed that you remembered!*

## Phân biệt với từ gần nghĩa

| Từ | Mức độ ngạc nhiên | Vibe |
|---|---|---|
| **amaze** | Rất cao, tích cực | Thần kỳ, ấn tượng |
| **surprise** | Trung bình | Bất ngờ tổng quát |
| **astonish** | Rất cao, chính thức | Trang trọng, đáng kinh ngạc |
| **shock** | Rất cao, tiêu cực | Gây sốc, kinh dị |

## Ví dụ thêm

- *The magician's tricks never cease to amaze the audience.* (Những trò ảo thuật không bao giờ ngừng làm khán giả kinh ngạc.)
- *It amazes me how patient she is.* (Điều khiến tôi ngạc nhiên là cô ấy kiên nhẫn đến thế.)

## Mẹo ghi nhớ

**A-MAZE** = con đường **A** loằng ngoằng (**MAZE**) → một cảm giác mê hoặc, làm bạn bối rối bởi vẻ đẹp/tài năng.
