---
word: ambilateral
meaningVi: thuộc về hai bên; có hai phía
pos:
  - adjective
level: c2
examples:
  - en: >-
      The agreement requires ambilateral cooperation to ensure regional
      stability.
    vi: >-
      Thỏa thuận đòi hỏi sự hợp tác từ cả hai phía để đảm bảo sự ổn định khu
      vực.
  - en: >-
      The study focuses on the ambilateral effects of the new policy on both
      employers and employees.
    vi: >-
      Nghiên cứu tập trung vào những tác động hai chiều của chính sách mới đối
      với cả người sử dụng lao động và người lao động.
  - en: >-
      An ambilateral approach is necessary to resolve the long-standing border
      dispute.
    vi: >-
      Một cách tiếp cận từ cả hai phía là cần thiết để giải quyết tranh chấp
      biên giới kéo dài.
collocations:
  - ambilateral agreement
  - ambilateral cooperation
  - ambilateral approach
  - ambilateral effect
  - ambilateral relationship
definitionEn: >-
  Relating to, affecting, or having two sides; involving both sides of
  something.
ipaUk: /ˌæm.biˈlæt.ər.əl/
ipaUs: /ˌæm.biˈlæt̬.ɚ.əl/
synonyms:
  - bilateral
  - two-sided
  - mutual
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến, ảnh hưởng đến hoặc được thực hiện bởi cả hai bên hoặc hai phía.

## Cách dùng
Thường được dùng trong các văn bản chính trị, ngoại giao hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh tính chất cân bằng hoặc tương tác giữa hai đối tượng.

## Phân biệt
- **Bilateral**: Thường dùng để chỉ các thỏa thuận hoặc mối quan hệ giữa hai quốc gia/tổ chức (phổ biến hơn).
- **Ambilateral**: Nhấn mạnh vào tính chất 'thuộc về hai phía' của một sự vật, hiện tượng hoặc cấu trúc.

## Mẹo nhớ
Tiền tố 'ambi-' có nghĩa là 'cả hai' (giống như trong 'ambidextrous' - thuận cả hai tay).
