{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"ambition","word":"ambition","url":"https://eword.vn/tu-dien/ambition","html":"https://eword.vn/tu-dien/ambition","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/ambition.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/ambition.json","meaningVi":"tham vọng, khát vọng; hoài bão","definitionEn":"a strong desire to succeed or achieve goals; the determination to work hard towards a particular objective","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/æmˈbɪʃ.ən/","ipaUs":"/æmˈbɪʃ.ən/","examples":[{"en":"Her ambition was to become a renowned surgeon before turning 35.","vi":"Tham vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng trước khi 35 tuổi."},{"en":"He pursued his ambitions relentlessly, working 12-hour days to build his startup.","vi":"Anh ấy theo đuổi tham vọng của mình một cách không ngừng, làm việc 12 tiếng mỗi ngày để xây dựng công ty khởi nghiệp."},{"en":"Ambition without discipline often leads to disappointment.","vi":"Tham vọng mà không có kỷ luật thường dẫn đến thất vọng."},{"en":"She harbored secret ambitions of leaving her corporate job to open a café.","vi":"Cô ấy giữ kín những tham vọng bí mật về việc rời bỏ công việc công ty để mở một quán cà phê."}],"collocations":["have ambitions","pursue ambitions","fulfill/achieve ambitions","ambitious dreams","personal ambitions","career ambitions","political ambitions","lack ambition"],"idioms":[],"synonyms":["aspiration","drive","goal","desire","determination","zeal"],"antonyms":["apathy","lethargy","indifference","laziness"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Ambition** là danh từ đếm được hoặc không đếm được, biểu thị:\n1. **Một mong muốn mạnh mẽ để thành công** — thường liên quan đến sự quyết tâm cá nhân, học tập, hay sự nghiệp.\n2. **Một mục tiêu lofty hoặc khó đạt** — điều mà ai đó dành thời gian và công sức để theo đuổi.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Ambition** | Tham vọng, khát vọng thành công | Tập trung vào *mục tiêu cụ thể* và *sự quyết tâm* |\n| **Dream** | Ước mơ, giấc mơ | Thường *mơ hồ hơn*, chưa có kế hoạch cụ thể |\n| **Goal** | Mục tiêu | *Cụ thể, có thể đo lường*, có thời hạn |\n| **Aspiration** | Hoài bão, mong muốn cao | Gần nghĩa với ambition, nhưng *lịch sự, trang trọng hơn* |\n\n## Các cách sử dụng\n\n### Ambition (countable) — Một hoặc nhiều tham vọng cụ thể\n- *His **ambitions** include becoming a millionaire and traveling the world.* (Tham vọng của anh ấy bao gồm trở thành triệu phú và du lịch thế giới.)\n\n### Ambition (uncountable) — Tính chất/tinh thần tham vọng\n- *She showed great **ambition** from an early age.* (Cô ấy thể hiện tham vọng lớn từ lúc còn nhỏ.)\n- *He lacks **ambition**.* (Anh ấy thiếu tham vọng.)\n\n## Các cụm từ quan trọng\n\n- **Have/harbor ambitions** — nuôi tham vọng\n- **Pursue one's ambitions** — theo đuổi tham vọng của mình\n- **Achieve/fulfill one's ambitions** — đạt được tham vọng\n- **Ambition for + danh từ** — *ambition for power, success, recognition*\n- **Unbridled/blind ambition** — tham vọng mù quáng, vô kiểm soát\n\n## Mẹo nhớ\n\n**A**lways **Aiming** → **A**mbition  \nAmbition không chỉ là mong muốn đơn thuần; nó kèm theo *hành động* và *sự kiên trì*.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Ambition\" có mang tính tiêu cực?**  \nA: Không nhất thiết. Từ này trung lập, nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định:\n- *Positive:* \"Her ambition drives her to excellence.\" (Tham vọng của cô ấy thúc đẩy cô ấy hướng tới sự xuất sắc.)\n- *Negative:* \"His ruthless ambition led him to betray his friends.\" (Tham vọng vô nhân đạo của anh ấy khiến anh ấy phản bội bạn bè.)\n\n**Q: Khi nào dùng ambition vs. aspiration?**  \nA: \n- **Ambition** → cá nhân, *hành động*, quyết tâm cao; thường dùng cho *sự nghiệp, tiền bạc, quyền lực*.\n- **Aspiration** → lịch sự hơn, có phần *lý tưởng, giáo dục*, thường dùng cho *mục tiêu cao đẹp*.\n\n**Q: \"Career ambition\" khác gì \"career goal\"?**  \nA: \n- **Career ambition** = tham vọng về *tương lai dài hạn, sự phát triển tổng thể*.\n- **Career goal** = mục tiêu *cụ thể, có thời hạn* (ví dụ: được thăng chức trong 2 năm).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/ambition","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}