---
word: ambivalence
meaningVi: 'tâm trạng nửa vời, vừa muốn vừa không'
pos:
  - noun
level: c2
ipaUk: æmˈbɪvələns
ipaUs: æmˈbɪvələns
definitionEn: The state of having two opposing feelings about something at the same time.
examples:
  - en: She felt ambivalence about moving abroad.
    vi: Cô ấy thấy lưỡng lự về việc ra nước ngoài sống.
  - en: His ambivalence toward marriage worried her.
    vi: Sự nửa vời của anh với chuyện cưới xin khiến cô lo.
  - en: There's public ambivalence about the new law.
    vi: Dân chúng vừa ủng hộ vừa hoài nghi với luật mới.
synonyms:
  - uncertainty
  - hesitancy
antonyms:
  - certainty
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**ambivalence** /æmˈbɪvələns/ (danh từ) — **tâm trạng nửa vời, vừa muốn vừa không**.

> The state of having two opposing feelings about something at the same time.

## Mẹo dùng

KHÔNG phải 'thờ ơ' — mà là cùng lúc có hai cảm xúc trái ngược.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She felt ambivalence about moving abroad. | Cô ấy thấy lưỡng lự về việc ra nước ngoài sống. |
| His ambivalence toward marriage worried her. | Sự nửa vời của anh với chuyện cưới xin khiến cô lo. |
| There's public ambivalence about the new law. | Dân chúng vừa ủng hộ vừa hoài nghi với luật mới. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** uncertainty, hesitancy
- **Trái nghĩa:** certainty

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
