eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Ambush nghĩa là gì?

Ambush nghĩa là cuộc phục kích

UK ˈæm.bʊʃ · US ˈæm.bʊʃ

nounverb

Nghĩa chính

ambush — cuộc phục kích.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈæm.bʊʃ/

English: The act of concealing oneself and lying in wait to attack by surprise.

Từ loại

  • noun
  • verb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.