Nghĩa chính
amicably — thân thiện.
Phát âm & định nghĩa
English: Friendly; in an amicable manner.
Từ loại
- adverb
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Amicably nghĩa là thân thiện
amicably — thân thiện.
English: Friendly; in an amicable manner.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.