eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Amidst nghĩa là gì?

Amidst nghĩa là giữa

UK aˈmɪdst · US aˈmɪdst

preposition

Nghĩa chính

amidst — giữa.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /aˈmɪdst/

English: In the midst or middle of; surrounded or encompassed by; among.

Từ loại

  • preposition

Liên quan

Đồng nghĩa: amid, among, amongst


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.